Bìa Cứng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bìa cứng" thành Tiếng Anh
board, cardboard, carton là các bản dịch hàng đầu của "bìa cứng" thành Tiếng Anh.
bìa cứng + Thêm bản dịch Thêm bìa cứngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
board
noun GlosbeMT_RnD -
cardboard
nounTôi thậm chí chế tạo một cái tên lửa từ những thùng giấy bìa cứng.
I even built a rocket out of cardboard boxes.
GlosbeMT_RnD -
carton
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cartridge-paper
- folder
- hardcover
- millboard
- pasteboard
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bìa cứng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bìa cứng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thùng Giấy Tiếng Anh Là Gì
-
Thùng Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THÙNG GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẰNG THÙNG GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Thùng Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Carton Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Carton | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
"thùng Cattong" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Thùng Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì - Toàn Thua
-
Thùng Giấy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
• Hộp Giấy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carton | Glosbe
-
54+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành đóng Gói
-
"Thùng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt