Biên Dịch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. biên dịch
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

biên dịch tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ biên dịch trong tiếng Trung và cách phát âm biên dịch tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ biên dịch tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm biên dịch tiếng Trung biên dịch (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm biên dịch tiếng Trung 编写 《就现成的材料加以整理, 写成著作, 侧重于"写", 多用于口语。》công tác biên dịch编译工作编译 《编辑和翻译。》编撰 《编纂; 编写。》辑 《编辑; 辑录。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
编写 《就现成的材料加以整理, 写成著作, 侧重于"写", 多用于口语。》công tác biên dịch编译工作编译 《编辑和翻译。》编撰 《编纂; 编写。》辑 《编辑; 辑录。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ biên dịch hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • không thể chậm một giây tiếng Trung là gì?
  • họ Trọng tiếng Trung là gì?
  • công pháp tiếng Trung là gì?
  • bói quẻ tiếng Trung là gì?
  • tỉ nhiệt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của biên dịch trong tiếng Trung

编写 《就现成的材料加以整理, 写成著作, 侧重于"写", 多用于口语。》công tác biên dịch编译工作编译 《编辑和翻译。》编撰 《编纂; 编写。》辑 《编辑; 辑录。》

Đây là cách dùng biên dịch tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ biên dịch tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 编写 《就现成的材料加以整理, 写成著作, 侧重于 写 , 多用于口语。》công tác biên dịch编译工作编译 《编辑和翻译。》编撰 《编纂; 编写。》辑 《编辑; 辑录。》

Từ điển Việt Trung

  • duy lý luận tiếng Trung là gì?
  • buồng khách tiếng Trung là gì?
  • cống hiến tiếng Trung là gì?
  • chẳng có gì tiếng Trung là gì?
  • đào duy từ tiếng Trung là gì?
  • sang cửa hàng tiếng Trung là gì?
  • cá cha mẹ tiếng Trung là gì?
  • công văn thư tín tiếng Trung là gì?
  • khất tiếng Trung là gì?
  • kết vón tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ lịch tiếng Trung là gì?
  • có tài khống chế tiếng Trung là gì?
  • cây bóng nước tiếng Trung là gì?
  • bão tố tiếng Trung là gì?
  • ham thú chơi bời tiếng Trung là gì?
  • vải liệm người chết tiếng Trung là gì?
  • dao xếp tiếng Trung là gì?
  • chuyển tải tiếng Trung là gì?
  • đã có tiếng Trung là gì?
  • mời khách ngồi tiếng Trung là gì?
  • đàn cầm tiếng Trung là gì?
  • càng nhiều càng tốt tiếng Trung là gì?
  • lên án kịch liệt tiếng Trung là gì?
  • hoàng thổ tiếng Trung là gì?
  • đại hải tiếng Trung là gì?
  • chuối đút miệng voi tiếng Trung là gì?
  • tự tay tiếng Trung là gì?
  • nồi đất tiếng Trung là gì?
  • gà mờ tiếng Trung là gì?
  • phí lời tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiếng Trung Biên Phiên Dịch Là Gì