Biếng ăn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: biếng ăn Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: biếng ăn Best translation match: | Vietnamese | English |
| biếng ăn | - (Chứng biến ăn) (y) Anorexia |
| Vietnamese | English |
| biếng ăn | anorexia ; appetite ; eating less ; loss of appetite ; no appetite for ; not eat well ; |
| biếng ăn | anorexia ; appetite ; eating less ; loss of appetite ; no appetite for ; not eat well ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chứng Biếng ăn In English
-
Chứng Biếng ăn In English - Glosbe Dictionary
-
Biếng ăn In English - Glosbe Dictionary
-
CHỨNG BIẾNG ĂN In English Translation - Tr-ex
-
MẮC CHỨNG BIẾNG ĂN In English Translation - Tr-ex
-
"chứng Chán ăn, Biếng ăn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'biếng ăn' In Vietnamese - English
-
Biếng ăn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Anorexia | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
Chán ăn Tâm Thần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Triệu Chứng Bệnh Chán ăn Thần Kinh (biếng ăn Tâm Lý) - Vinmec
-
Giải Pháp Trị Chứng Biếng ăn ở Trẻ
-
Tra Từ Anorexy - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Rối Loạn đường Tiêu Hóa Trên (Thực Quản Và Dạ Dày)