Biết điều Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. biết điều
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

biết điều tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ biết điều trong tiếng Trung và cách phát âm biết điều tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ biết điều tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm biết điều tiếng Trung biết điều (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm biết điều tiếng Trung 懂事 《了解别人的意图或一般事理。》讲理 (phát âm có thể chưa chuẩn)
懂事 《了解别人的意图或一般事理。》讲理; 说理 《服从道理。》通窍 《通达事理。》知情达理 《通人情, 懂事理。》识趣; 知趣; 识时务《知道进退, 不惹人讨厌。》người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều. 人家拒绝了, 他还一再去纠缠, 真不知趣。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ biết điều hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ong thợ tiếng Trung là gì?
  • người trong ngành tiếng Trung là gì?
  • điểm bão hoà tiếng Trung là gì?
  • cá trong chậu tiếng Trung là gì?
  • cuộc sống xa hoa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của biết điều trong tiếng Trung

懂事 《了解别人的意图或一般事理。》讲理; 说理 《服从道理。》通窍 《通达事理。》知情达理 《通人情, 懂事理。》识趣; 知趣; 识时务《知道进退, 不惹人讨厌。》người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều. 人家拒绝了, 他还一再去纠缠, 真不知趣。

Đây là cách dùng biết điều tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ biết điều tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 懂事 《了解别人的意图或一般事理。》讲理; 说理 《服从道理。》通窍 《通达事理。》知情达理 《通人情, 懂事理。》识趣; 知趣; 识时务《知道进退, 不惹人讨厌。》người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều. 人家拒绝了, 他还一再去纠缠, 真不知趣。

Từ điển Việt Trung

  • lấp kín tiếng Trung là gì?
  • cái chụp ăng ten của rađa tiếng Trung là gì?
  • lệnh trả tiền tiếng Trung là gì?
  • cây sếu Trung Quốc tiếng Trung là gì?
  • đường hoạn lộ tiếng Trung là gì?
  • văn hoa tiếng Trung là gì?
  • thiết điện tử tiếng Trung là gì?
  • nhẵn thín tiếng Trung là gì?
  • đạn đại bác tiếng Trung là gì?
  • chuyện bất ngờ tiếng Trung là gì?
  • thi toàn quốc tiếng Trung là gì?
  • mất hẳn tiếng Trung là gì?
  • chịu đựng nổi tiếng Trung là gì?
  • khu phố Tàu tiếng Trung là gì?
  • huy ánh tiếng Trung là gì?
  • lực đẩy tiếng Trung là gì?
  • cửa nhôm cuốn tiếng Trung là gì?
  • ương mạ tiếng Trung là gì?
  • bọn tay sai tiếng Trung là gì?
  • xọp tiếng Trung là gì?
  • kim tự tháp tiếng Trung là gì?
  • thấy tháng tiếng Trung là gì?
  • lệ làng tiếng Trung là gì?
  • keo vàng 2 mặt 3mm tiếng Trung là gì?
  • đồng liêu tiếng Trung là gì?
  • đanh giằng cạnh tiếng Trung là gì?
  • nợ ngắn hạn current liabilities tiếng Trung là gì?
  • cau điếc tiếng Trung là gì?
  • diêm phủ tiếng Trung là gì?
  • hột cơm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khái Niệm Biết điều Là Gì