• Biết Rõ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "biết rõ" thành Tiếng Anh
conscious, cognizant, well aware là các bản dịch hàng đầu của "biết rõ" thành Tiếng Anh.
biết rõ + Thêm bản dịch Thêm biết rõTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conscious
adjectiveThật vậy, điều đó có thể làm cho lá thư ông hấp dẫn hơn đối với những người biết rõ những yếu đuối của mình.
Indeed, it may have made his letter more appealing to those who were conscious of their own weaknesses.
GlosbeMT_RnD -
cognizant
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
well aware
Lo.Ng -
well-informed
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biết rõ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "biết rõ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Biết Rõ Tiếng Anh Là Gì
-
Biết Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BIẾT RÕ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẠN BIẾT RÕ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BIẾT RÕ , NHƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'biết Rõ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'biết Rõ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Known - Wiktionary Tiếng Việt
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
9 TÍNH TỪ KHEN NGỢI NGƯỜI MUỐN HỌC TIẾNG ANH HIỆU ...