Bím Tóc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bím tóc" thành Tiếng Anh
plait, braid, pigtail là các bản dịch hàng đầu của "bím tóc" thành Tiếng Anh.
bím tóc + Thêm bản dịch Thêm bím tócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
plait
nounbraid
Chúng ta sẽ tết một bím tóc trước.
We'll plait a braid first.
en.wiktionary2016 -
braid
nounMẹ hắn thắt cái bím tóc ngu ngốc này trên đầu tôi.
His mom put this stupid braid in my hair.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pigtail
nounAnh thích bím tóc của em chứ?
You like my pigtails?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- plat
- tie
- tress
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bím tóc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bím tóc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tóc 2 Bím Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc Phổ Biến - Dịch Thuật Tân Á
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Kiểu Tóc Chi Tiết Nhất
-
Power English - [ TỪ VỰNG ] CÁC KIỂU TÓC TRONG TIẾNG ANH ...
-
Từ Vựng Giao Tiếp Tiếng Anh Về Tóc Và Kiểu Tóc - Toeic
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tóc - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Gọi Tên Các Kiểu Tóc Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
BÍM TÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc | Tiếng Anh Nghe Nói
-
HAI BÍM TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trong Tiệm Tóc
-
Tóc Ngắn Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Kiểu Tóc Phổ Biến Mới Nhất Hiện Nay
-
BÍM TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc - English4u
-
Tóc Thẳng đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tết Tóc Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc Phổ ...
-
Tóc Ngắn Tiếng Anh Là Gì