Bình Dân In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
popular, commoner, average are the top translations of "bình dân" into English.
bình dân + Add translation Add bình dânVietnamese-English dictionary
-
popular
adjectiveGiờ tôi hiểu tại sao con gái ông lại bình dân như vậy.
Now I understand why your daughter is so popular.
GlosbeMT_RnD -
commoner
nounVấn đề với bọn bình dân chúng tôi là chúng tôi biết ăn cắp vặt.
The problem with us common types... is that we're light-fingered.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
average
noun. Tôi chỉ nhìn thấy đó là một người đàn bà bình dân sửa giày.
I only see an average housewife reparing shoes.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- plebeian
- common
- demotic
- folksy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bình dân" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bình dân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Hàng Bình Dân Tiếng Anh Là Gì
-
Quán ăn Bình Dân Tiếng Anh Là Gì
-
Khái Niệm Các Loại Hình Nhà Hàng ăn Uống – Phần 1 - PasGo
-
Quán Ăn Bình Dân Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Hàng Bình Dân Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Tiệm Cơm Bình Dân [Lưu Trữ] - Diễn đàn Học Tiếng Anh Miễn Phí
-
140+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhà Hàng Thông Dụng Nhất
-
Nhà Hàng Tiếng Anh Là Gì – Vị Trí Trong Nhà Hàng Bằng Tiếng Anh
-
BÌNH DÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quán ăn Tiếng Anh Là Gì Và Những Từ Thông Dụng Trong Quán ăn
-
Tra Từ Bình Dân - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Loại Danh Từ Về Nhà Hàng. - Tienganh123
-
Quán Cơm Bình Dân Tiếng Anh Là Gì - Nhà Hàng