Binoculars | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
binoculars
noun plural /biˈnokjuləz/ Add to word list Add to word list ● an instrument for making distant objects look nearer, with separate eyepieces for each eye ống nhòm a pair of binoculars He looked at the ship on the horizon through his binoculars.(Bản dịch của binoculars từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của binoculars
binoculars Observers were concealed on the ground in a position to view as much of the focal tree canopy as possible through binoculars. Từ Cambridge English Corpus Neither the narrator, who is, of course, using binoculars on the ship, nor the implicit author, are working against this subjectivization. Từ Cambridge English Corpus Observations were made from a distance with binoculars and a telescope. Từ Cambridge English Corpus Observations were made using binoculars from concealed positions that enabled views of as much of the focal tree canopy as possible. Từ Cambridge English Corpus For the remaining five adult trees and 20 juveniles, the number of leaves produced and herbivory was estimated using binoculars. Từ Cambridge English Corpus A look through the binoculars confirms that he is. Từ Cambridge English Corpus Through the binoculars the first-person narrator sees a beautiful woman whom he thinks he knows. Từ Cambridge English Corpus We used binoculars if necessary for the observation and counted the number of marked trees and shrubs bearing mature fruits. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của binoculars
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 雙目鏡,雙筒望遠鏡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 双目镜,双筒望远镜… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha prismáticos, binoculares [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha binóculo, binóculo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 双眼鏡, 双眼鏡(そうがんきょう)… Xem thêm dürbün… Xem thêm jumelles [feminine, plural], jumelles… Xem thêm binocles, prismàtics… Xem thêm verrekijker… Xem thêm dalekohled (pro obě oči)… Xem thêm kikkert… Xem thêm keker, teropong… Xem thêm กล้องส่องทางไกล… Xem thêm lornetka… Xem thêm kikare… Xem thêm teropong binokular… Xem thêm das Fernglas… Xem thêm kikkert [masculine], kikkert… Xem thêm 쌍안경… Xem thêm бінокль… Xem thêm binocolo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của binoculars là gì? Xem định nghĩa của binoculars trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
binary bind binding bingo binoculars biochemical biochemist biochemistry biodegradable {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
redhead
UK /ˈred.hed/ US /ˈred.hed/a person whose hair is an orange-brown colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun plural
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add binoculars to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm binoculars vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nhòm Dịch
-
Nghiên Cứu Chuyển Phòng Chống COVID-19 Ra Khỏi Nhóm Bệnh đặc ...
-
Phân Loại Nhóm Hàng Hóa, Dịch Vụ đăng Ký Nhãn Hiệu - Luật Việt An
-
Vì Sao Bộ Y Tế Vẫn đề Xuất COVID-19 Là Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm A ...
-
Hướng Dẫn Bảo Vệ Người Thuộc Nhóm Nguy Cơ Trước Dịch Bệnh ...
-
ống Nhòm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kết Quả đợt Cao điểm Của Chiến Dịch “Bảo Vệ Người Thuộc Nhóm ...
-
Dịch Vụ Cho Thuế ống Nhòm - Tín Đức
-
Dự Kiến Chuyển Dịch Bệnh Covid-19 Từ Nhóm A Sang Nhóm B
-
Xem Xét Chuyển Covid-19 Thành Dịch Bệnh Truyền Nhiễm Nhóm B ...
-
Dung Dịch Hiệu Chỉnh ống Nhòm đo Mặn Continuum Aquatics (usa ...
-
Nhóm Dịch Vụ Truy Cập Diễn đàn Khi Có Sự Cố Kết Nối Trong Windows ...
-
Nghiên Cứu Chuyển Biện Pháp Phòng, Chống Dịch Covid-19 Từ Nhóm ...