BLACK CHICKEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

BLACK CHICKEN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [blæk 'tʃikin]black chicken [blæk 'tʃikin] gà đenblack chicken

Ví dụ về việc sử dụng Black chicken trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Black Chicken?Gà thui?Swedish black chicken.Gà đen Thụy Điển.Stew Salangane nests with pigeon or black chicken.Yến hầm bồ câu hoặc gà ác.At this point, black chicken has the good source of protein.Tại thời điểm này, gà đen có nguồn protein tốt.It still looks like a black chicken.Giống con gà thui.As described before, black chicken has the high amount of protein.Như đã trình bày ở trên, gà đen có lượng protein cao.Black chicken has this essential vitamin to promote the blood health.Gà đen có vitamin cần thiết này để tăng cường sức khoẻ của máu.That morning, she found that the black chicken had died.Sáng sớm hôm sau thì phát hiện con gà mái màu đen ấy đã chết.The ability of the black chicken to promote the body health is amazing.Khả năng của gà đen để thúc đẩy sức khoẻ cơ thể là tuyệt vời.There are several varieties of the Ayam Cemani including the Swedish Black Chicken.Có rất nhiều con cháu của Ayam Cemani bao gồm Thụy Điển đen gà.Another nutrient contained in black chicken is the presence of iron.Một chất dinh dưỡng chứa trong gà đen là sự có mặt của sắt.Black chicken with shell on head- an extraordinary phenomenon and curious.Gà đen với vỏ trên đầu- một hiện tượng bất thường và tò mò.One of the health benefits of black chicken is to provide the phosphorus nutrient.Một trong những lợi ích sức khỏe của gà đen là cung cấp chất dinh dưỡng phosphorus.Black chicken might be added, giving the dish an additional ingredient of the"phoenix.".Gà đen có thể được thêm vào, cho món ăn thêm một thành phần của" phượng hoàng".Thus, to protect your bones from diseases,you can start to consume dairy foods together with black chicken regularly.Vì vậy, để bảo vệ xương khỏi bệnh tật, bạn có thể bắt đầuăn các thực phẩm bơ cùng với gà đen thường xuyên.As the consequence, black chicken can be the great option for you.Và do đó gà đen có thể là lựa chọn tuyệt vời cho bạn.Cordyceps is taken in three different ways,as food(cooked in soup with other ingredients like black chicken, duck, etc.), powder extract or in liquid form.Đông trùng hạ thảo được thực hiện theo ba cáchkhác nhau, như thức ăn( nấu trong súp với các thành phần khác như gà đen, vịt, v. v.), chiết xuất bột hoặc ở dạng lỏng.Next, black chicken is known to have the good amount of vitamin E in it.Tiếp theo, gà đen được biết là có lượng vitamin E tốt trong đó.Due to the presence of antioxidant properties in black chicken, then it is beneficial to promote the body functions.Do sự có mặt của các tính chất chống oxy hóa trong gà đen, nên nó sẽ có lợi cho việc thúc đẩy chức năng của cơ thể.Moreover, black chicken has twice as much more carnosine than regular chicken..Họ đã phát hiện ra rằng, gà đen có số lượng carnosine nhiều gấp 2 lần so với gà thông thường.Due to the presence of iron and another kind of minerals in black chicken, then it is helpful to promote the heart health.Do có sự hiện diện của sắt và một loại khoáng chất khác trong gà đen, nên rất hữu ích để thúc đẩy sức khoẻ tim.It is known that black chicken has the lower cholesterol level compared to the white chicken..Người ta biết rằng gà đen có mức cholesterol thấp hơn so với gà trắng.Moreover, it is known that black chicken has more carnosine compared to the white chicken..Hơn nữa, người ta biết rằng gà đen có carnosine nhiều hơn gà trắng.One of black chicken's varieties which are Kadaknath chicken has the ability to promote the women health.Một trong những giống gà đen là gà Kadaknath có khả năng thúc đẩy sức khoẻ phụ nữ.We cannot deny that black chicken has the essential nutrients to promote the body health.Chúng ta không thể phủ nhận rằng gà đen có các chất dinh dưỡng thiết yếu để thúc đẩy sức khoẻ cơ thể.One black chicken which the administrator could not catch,black as night and as silent, not even croaking, awaiting Reynard, still went to roost in the next apartment.Một con gà đen mà quản trị không thể nắm bắt,đen như đêm và như im lặng, thậm chí không croaking, đang chờ Reynard, vẫn còn đi ngủ trên kế tiếp căn hộ.Therefore, consuming black chicken is valuable to fulfill the nutrient needs as well as boosting the body health.Do đó, tiêu thụ gà đen rất có giá trị để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cũng như tăng cường sức khoẻ cho cơ thể.How the black chickens of Castilla y León were selected and unified to become a breed is not documented.Làm thế nào những con gà đen của Castilla y León đã được chọn và thống nhất để trở thành một giống không được ghi nhận.Therefore, as black chicken can be your food option, then it will also help you to reduce the risks of certain health problems.Vì vậy, như gà đen có thể là lựa chọn thức ăn của bạn, nó cũng sẽ giúp bạn giảm nguy cơ về một số vấn đề về sức khoẻ.Then, by consuming black chicken as one of protein foods, then you can achieve the best health results for sure.Sau đó, bằng cách tiêu thụ thịt gà đen là một trong những thực phẩm có chứa chất đạm, thì bạn có thể đạt được kết quả tốt nhất về sức khoẻ.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 95, Thời gian: 0.033

Black chicken trong ngôn ngữ khác nhau

  • Hà lan - zwarte kip
  • Người hy lạp - μαύρο κοτόπουλο
  • Séc - černý kuře
  • Người tây ban nha - gallina negra
  • Người pháp - poulet noir
  • Người hungary - fekete tyúk
  • Người ăn chay trường - черно пиле
  • Thổ nhĩ kỳ - siyah tavuk
  • Người ý - pollo nero
  • Tiếng croatia - crna kokoš
  • Tiếng indonesia - ayam hitam

Từng chữ dịch

blacktính từđenblackdanh từblackhắcblackda màuchickendanh từchicken black chickblack child

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt black chicken English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Con Gà đen Tiếng Anh Là Gì