Black Kite Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "black kite" thành Tiếng Việt

Diều hâu đen là bản dịch của "black kite" thành Tiếng Việt.

black kite noun ngữ pháp

A species of kite, Milvus migrans. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Diều hâu đen

    species of bird

    The eye of a black kite has not seen it.

    Mắt diều hâu đen chẳng thấy nó bao giờ.

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " black kite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "black kite"

black kite black kite Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "black kite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đại Bàng Black Kite