BLACKLIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BLACKLIST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['blæklist]Danh từblacklist ['blæklist] danh sách đenblacklistblack listblack listingswhite listblacklistđenblackdarkliterally

Ví dụ về việc sử dụng Blacklist trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Does Google have a blacklist?IP có bị blacklist?Blacklist- Filter messages containing words from blacklist.Blacklist- Lọc tin nhắn có chứa các từ trong danh sách đen.Not Listed in Blacklist.Không bị liệt vào danh sách đen.Auto blacklist if email is bounced or temporary error.Tự động thêm vào blacklisted nếu email bị trả về hoặc bị lỗi tạm thời.How to know if an iPhone is on a blacklist?Làm thế nào để tìm thấy nếu một chiếc iPhone là danh sách đen?Blacklist sources that consistently publish wrong or biased info.[209].Đưa vào danh sách đen các nguồn đăng thông tin sai hoặc thiên vị.[ 209].This one is why I'm on the Government's Blacklist.Hậu quả là cậu ta nằm trong danh sách đen của chính phủ.The US removed Vietnam from a blacklist of countries that suppress religion.Hoa Kỳ xóatên Việt Nam ra khỏi danh sách những nước có thành tích đàn áp tôn giáo.Then check if that number is on a spam blacklist.Để kiểm traxem số đã được đặt trong danh sách Spam chưa.Blacklist users to avoid stalking or keep people you know from finding you.Người dùng trong danh sách đen để tránh rình rập hoặc ngăn những người bạn biết tìm thấy bạn.EU removes eight countries from tax heaven blacklist.EU gạch tên 8 nước khỏi danh sách thiên đường trốn thuế.The airliner has been on a European Union blacklist of banned carriers since 2007.Hãng này nằm trong danh sách cấm bay của châu Âu kể từ 2007.The blacklist includes criminals, journalists, political dissidents, and human rights activists, among others.Trong danh sách đen bao gồm tội phạm, nhà báo, những người bất đồng chính trị, các nhà hoạt động nhân quyền,….Anonymous erotic video chat- Blacklist users& countries.Trò chuyện video khiêu dâm ẩn danh-Người dùng và quốc gia trong danh sách đen.Unblock in Blacklist: In BlackList, click on the remove icon remove block for the user you want to unblock.Bỏ chặn trong Blacklist: Trong BlackList, click vào biểu tượng remove đối với User muốn bỏ chặn.You do not have permission to view the spam blacklist log, for the following reason.Bạn không được quyền xem nhật trình chặn spam vì danh sách đen, vì lý do sau.Built-in blacklist of two types(the rules for the specifics), search for available domains for sending servers….Được xây dựng trong danh sách đen của hai loại( các quy tắc cho các chi tiết cụ thể), tìm kiếm sẵn miền cho gửi máy chủ….Trigana Air has been on the European Union's banned blacklist for airlines since 2007.Trigana Air đã nằm trong danh sách cấm bay vào khu vực của Liên minh châu Âu kể từ năm 2007.Spam filtering by using blacklist providers is a good brick in your wall against spam in your company.Lọc spam mail bằng sử dụng danh sách blacklist cung cấp sẵn là 1 cách hay để chống spam cho công ty của bạn.However, they do not offer file change detection,malware scanning, blacklist monitoring, and many other security features.Tuy nhiên, chúng không có khả năng phát hiện những sự thay đổi File, quét malware,giám sát blacklist và nhiều tính năng bảo mật khác.If you want a full list of the online casinos that we specifically suggest avoiding,please check out our online casino blacklist.Nếu bạn muốn danh sách đầy đủ những casino trực tuyến mà chúng tôi khuyên nên tránh,hãy xem sổ đen casino trực tuyến của chúng tôi.After this, you will want to look up the blacklist removal process for the particular list that your mail server is on, and follow it.Sau này, bạn sẽ muốn tìm kiếm quá trình loại bỏ blacklist để xem danh sách cụ thể mà mail server của bạn vào và theo nó.Medvedev, though not deeply aware of music, is passionate about Rock& Roll music,which was listed as a blacklist under the Soviet Union.Medvedev tuy không hiểu sâu về âm nhạc nhưng lại say mê nhạc Rock& Roll,vốn bị liệt kê vào“ danh sách đen” dưới thời Liên Xô.Boss Huawei feels that adding Huawei to the US blacklist is because the country is trying to limit its advanced technology.Sếp Huawei cảm thấy rằng việc thêm Huawei vào danh sách đen của Mỹ là vì nước này đang cố gắng hạn chế công nghệ tiên tiến của hãng.Helping you avoid the scam brokers and find the legit ones is why wecreated the trader driven Binary Options Blacklist.Giúp bạn tránh các nhà môi giới lừa đảo và tìm thấy những người VN là lý do tại sao chúng tôi tạo ra các thương nhânđiều khiển Binary Tùy chọn Blacklist.Blocker is the mosteffective call-blocking appFully-featured Call Blocker, Blacklist app and Whitelist app. Easily block anyone from calling.Chặn là ứng dụng chặncuộc gọi hiệu quả nhấtTrình chặn cuộc gọi hoàn chỉnh, ứng dụng Danh sách đen và Ứng dụng danh sách trắng.The real-time IP blacklist feature blocks requests from any IP address that has attacked another WordPress website that is also using Wordfence Security.Tính năng IP blacklist sẽ chặn yêu cầu từ những địa chỉ IP đã tấn công các trang WordPress khác, cũng sử dụng Wordfence Security.Year Title Role Notes 2015 The Blacklist Finn Episode:"The Kenyon Family(No. 71)" 2016-present Stranger Things Dustin Henderson 17 episodes.Năm Tiêu đề Vaitrò Ghi chú 2015 The Blacklist Finn Episode:" The Kenyon Family( No. 71)" 2016- hiện tại Stranger Things Dustin Henderson 17 tập.We also blacklist casinos that fail to include the proper encryption technology that's needed to keep your information and financial details safe.Chúng tôi cũng đưa vào danh sách đen các sòng bạc không bao gồm công nghệ mã hóa phù hợp cần thiết để giữ thông tin và chi tiết tài chính của bạn an toàn.Splinter Cell Blacklist builds on the stealth roots of the franchise, while exploring new directions to embrace the realms of action and adventure.Splinter Cell Blacklist được xây dựng dựa trên nguồn gốc tàng hình của thương hiệu, đồng thời khám phá những hướng đi mới để nắm lấy các cõi hành động và phiêu lưu.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 562, Thời gian: 0.0379

Blacklist trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - lista negra
  • Người pháp - blacklist
  • Người đan mạch - sortliste
  • Tiếng đức - sperrliste
  • Thụy điển - blacklist
  • Na uy - svarteliste
  • Hà lan - blacklist
  • Tiếng ả rập - قائمة سوداء
  • Hàn quốc - 블랙리스트
  • Tiếng nhật - リスト
  • Tiếng slovenian - črno listo
  • Ukraina - чорний список
  • Tiếng do thái - השחורה
  • Người hy lạp - μαυροπίνακα
  • Người hungary - feketelista
  • Người serbian - crnu listu
  • Tiếng slovak - neuropathologist
  • Người ăn chay trường - черен списък
  • Urdu - بلیک لسٹ
  • Tiếng rumani - lista neagră
  • Tiếng bengali - ব্ল্যাকলিস্ট
  • Thái - บัญชีดำ
  • Thổ nhĩ kỳ - kara listeye
  • Tiếng hindi - ब्लैकलिस्ट
  • Đánh bóng - czarnej listy
  • Bồ đào nha - lista negra
  • Tiếng phần lan - musta lista
  • Tiếng croatia - crnu listu
  • Tiếng indonesia - memasukkan
  • Séc - černou listinu
  • Tiếng nga - черный список
  • Người trung quốc - 黑名单
  • Tiếng tagalog - blacklist
  • Tiếng mã lai - senarai hitam
  • Người ý - blacklist
S

Từ đồng nghĩa của Blacklist

black book shitlist blacklightblacklisted

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt blacklist English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cấm Blacklist