Blanco - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt Phép dịch "blanco" thành Tiếng Việt

trắng, bạch, bạc là các bản dịch hàng đầu của "blanco" thành Tiếng Việt.

blanco adjective noun masculine ngữ pháp

café blanco [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trắng

    adjective

    color de claridad máxima y de oscuridad nula, similar a la coloración de la nieve [..]

    La dama vestida de blanco es una famosa actriz.

    Người phụ nữ mắc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

    wiki
  • bạch

    noun

    Color de la luz que contiene igual cantidad de todas las longitudes de onda visibles. [..]

    La esclerosis múltiple no explica la baja de glóbulos blancos.

    Xơ rải rác không giải thích được bạch cầu thấp.

    en.wiktionary.org
  • bạc

    noun

    Tan solo por un minuto, vi su cabello blanco y su cara bondadosa.

    Tôi nhìn thấy mái tóc bạc và khuôn mặt hiền từ của ông trong chỉ một phút.

    Wikiferheng
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bạch
    • người trắng
    • Đại chủng Âu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blanco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blanco proper ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

"Blanco" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blanco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "blanco"

blanco blanco blanco Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "blanco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Blanco Có Nghĩa Là Gì