Blank - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ blank

Thuật ngữ blank

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất. 2- Vải dệt kim. 3- Bán thành phẩm. - Blank vat: Bể chìm. - Blank dyeing: Nhuộm không có thuốc nhuộm.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Blank
  • Back card
  • Sunset
  • Pull apart
  • Back panel
  • Type
  • Production capacity
  • Back waist length
  • Zigzag
  • Protectant
  • Bag out
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa - Khái niệm

Blank là gì?

Blank có nghĩa là (adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất

  • Blank có nghĩa là (adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất. 2- Vải dệt kim. 3- Bán thành phẩm. - Blank vat: Bể chìm. - Blank dyeing: Nhuộm không có thuốc nhuộm.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất Tiếng Anh là gì?

(adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất Tiếng Anh có nghĩa là Blank.

Ý nghĩa - Giải thích

Blank nghĩa là (adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất. 2- Vải dệt kim. 3- Bán thành phẩm. - Blank vat: Bể chìm. - Blank dyeing: Nhuộm không có thuốc nhuộm..

Đây là cách dùng Blank. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Blank là gì? (hay giải thích (adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất. 2- Vải dệt kim. 3- Bán thành phẩm. - Blank vat: Bể chìm. - Blank dyeing: Nhuộm không có thuốc nhuộm. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Blank là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Blank / (adj) Rỗng Noun: 1- Miệng tất. 2- Vải dệt kim. 3- Bán thành phẩm. - Blank vat: Bể chìm. - Blank dyeing: Nhuộm không có thuốc nhuộm.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Giấy Blank Là Gì