Blink - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/blɪŋk/
- Vần: -ɪŋk
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]blink (đếm được và không đếm được, số nhiều blinks)
- cái nháy mắt, cái chớp mắt In the blink of an eye.Trong chớp mắt, trong nháy mắt. As quick as a flash in the blink of an eye.Nhanh như chớp, trong nháy mắt.
Từ phái sinh
[sửa]- eyeblink
- interblink
- landblink
- moonblink
- snowblink
- sunblink
- water blink
Từ liên hệ
[sửa]- ablink
- blinkard
- blinker
- blink-eyed
- blinkie
- blinkless
- blink of an eye
- in the blink of an eye
- on the blink
- wink
Động từ
[sửa]blink (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn blinks, phân từ hiện tại blinking, quá khứ đơn và phân từ quá khứ blinked)
- (nội động từ) Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt Some animals, such as tortoises and hamsters, blink their eyes independently of each other.Một số động vật, như rùa và chuột ham, chớp/nháy từng mắt một độc lập. Review solutions to various blinking-light patterns on the printer control panel.Hiện các giải pháp về các kiểu/mẫu đèn nhấp nháy trên bảng điều khiển của máy in.
Từ phái sinh
[sửa]- before one can blink
- blink-and-you-miss-it
- blink first
- blinkle
- without blinking an eye
- without blinking an eyelash
- without blinking an eyelid
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin) - Vần: -ɪŋk
Động từ
[sửa]blink
- Dạngbiến tố của blinken:
- ngôi thứ nhất số ít hiện tại trần thuật
- (in case of inversion) ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật
- mệnh lệnh
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Động từ
[sửa]blink
- Dạngmệnh lệnh của blinke
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Động từ
[sửa]blink
- Dạngsố ít mệnh lệnh của blinken
- (thông tục) Dạngngôi thứ nhất số ít hiện tại của blinken
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪŋk
- Vần:Tiếng Anh/ɪŋk/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪŋk
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪŋk/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái động từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
- Biến thể hình thái động từ tiếng Đức
- Từ thông tục tiếng Đức
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 4 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Trong Nháy Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
Trong Nháy Mắt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trong Nháy Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHỈ TRONG MỘT NHÁY MẮT In English Translation - Tr-ex
-
TRONG CHỚP MẮT - Translation In English
-
NHÁY MẮT - Translation In English
-
TRONG CHỚP MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nháy Mắt Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trong Nháy Mắt' Trong Từ điển Lạc ...
-
8 Thành Ngữ Thú Vị Về 'mắt' - VnExpress
-
Trong Nháy Mắt Tiếng Nhật Là Gì? - SGV
-
Cái Nháy Mắt Tiếng Anh Là Gì ? Cái Nháy Mắt In English
-
Trong Nháy Mắt Tiếng Nhật Là Gì?