Block Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
khối, tảng, chặn là các bản dịch hàng đầu của "block" thành Tiếng Việt.
block verb noun ngữ phápA substantial, often approximately cuboid, piece of any substance. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm blockTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
khối
nounThey're made from a solid block of granite.
Chúng làm từ một khối đá granite rắn chắc.
GlosbeMT_RnD -
tảng
nounFor a slave who saved old Yochabel and me from death between the granite blocks.
Cho một nô lệ đã cứu bà già Yochabel và tôi khỏi chết giữa hai tảng đá granite.
GlosbeMT_RnD -
chặn
verb nounNo, but she spent a lot of time on the phone to a blocked number.
Không, nhưng cô ấy đã giành nhiều thời gian với một số điện thoại bị chặn.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- súc
- cái thớt
- nhà khối
- nghẽn
- chắn
- khuôn
- chèn
- bít
- cục
- dãy
- lô
- lô nhà
- lốc
- da
- puli
- chẹn
- chẹt
- chịt
- đống
- bản in
- bản khắc
- chèn ép
- chặn đứng
- cản trở
- gò vào khuôn
- hạn chế chi tiêu
- khuôn nhà lớn
- kết cấu
- làm trở ngại
- lô đất
- ngăn chận
- ngăn chặn
- người nhẫn tâm
- người đần độn
- phản đối
- rập chữ nổi
- số lớn cổ phần
- sự trở ngại
- sự tắc nghẽn
- vật chương ngại
- đon kê
- đoàn toa xe
- đoạn đường
- đầu giả
- tắc
- block size oảcle
- phong tỏa
- trở ngại
- vật chướng ngại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " block " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BlockA permission setting that prevents a person or domain from adding the user to contact lists, seeing the user's status, or sending instant messages to the user.
+ Thêm bản dịch Thêm"Block" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Block trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "block"
Các cụm từ tương tự như "block" có bản dịch thành Tiếng Việt
- process control block Khối điều khiển tiến trình
- building block khối căn bản · khối dựng · khối hợp nhất
- block sort sắp xếp theo khối
- directory control block khối điều khiển danh mục
- block mark dấu khối
- chock-a-block chật cứng · chật như nêm · đầy chật
- plummer-block ổ trục · ổ tì · ổ đỡ
- block code Mã khối
Bản dịch "block" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Block Dịch Là Gì
-
BLOCK LÀ GÌ? Ý Nghĩa Của Từ Block Hay Dùng Trên Facebook
-
Nghĩa Của "block" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Giải Thích Block Là Gì? Block Là Gì Trên Facebook Trên Messenger
-
Nghĩa Của Từ Block - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Block Là Gì? Tại Sao Lại Phải Block Facebook Người Khác?
-
BLOCK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Block – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"block" Là Gì? Nghĩa Của Từ Block Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "blocks" - Là Gì? - Vtudien
-
Block Fb Là Gì? Có Nên Block Người Khác Trên Facebook?
-
Block Nghĩa Là Gì? | Hegka
-
Block Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Block Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Giải Thích Block Là Gì? Block Là Gì Trên Facebook Trên Messenger ...
-
Block Là Gì Trên Facebook Là Gì? Lĩnh Vực Phổ Biến Hay Sử Dụng Block
-
Block Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Block Trên Facebook Là Gì?
-
Block Là Gì? Ý Nghĩa Từ Block Trên Facebook, Zalo - Tin Đẹp