Blockchain - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Blockchain" thành Tiếng Anh
block chain là bản dịch của "Blockchain" thành Tiếng Anh.
Blockchain + Thêm bản dịch Thêm BlockchainTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
block chain
noundistributed data store for digital transactions
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Blockchain " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Blockchain" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Blockchain Là Gì Tiếng Việt
-
Blockchain – Wikipedia Tiếng Việt
-
Blockchain Là Gì? Nghề Lập Trình Blockchain Là Nghề “hốt Bạc”? - ITviec
-
Blockchain Là Gì - Những Khái Niệm Cơ Bản Nhất - PhongVu
-
Công Nghệ Chuỗi Khối Là Gì? - AWS
-
Blockchain Là Gì? Tất Tần Tật Về Công Nghệ Blockchain Bạn Cần Biết
-
Hướng Dẫn Về Công Nghệ Blockchain Cho Người Mới Bắt đầu
-
Blockchain Là Gì | 5 Câu Hỏi Thường Gặp Về Blockchain
-
Blockchain Là Gì? Ứng Dụng Công Nghệ Blockchain - Vietnix
-
Công Nghệ Blockchain Là Gì? Ứng Dụng Thực Tế ... - Winco Law Firm
-
Blockchain Là Gì? [Tìm Hiểu Tất Tần Tật Về Công Nghệ ... - Blogtienao
-
Blockchain Là Gì – Wikipedia Tiếng Việt
-
Blockchain Là Gì?
-
CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN LÀ GÌ? BLOCKCHAIN HOẠT ĐỘNG ...
-
Blockchain Là Gì? - Huobi Global
-
CRYPTO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DECENTRALIZED BLOCKCHAIN Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Blockchain - Bybit Learn