Blog | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
blog
noun /(British) bloɡ; (American) bloːɡ, bloɡ/ Add to word list Add to word list ● computing a website, often updated daily, in which someone writes about their thoughts or experiences relating to a particular subject blog She writes a daily blog (also adjective) a blog entry.blog
verb ● computing to write a blog viết blog What has he been blogging about recently?Xem thêm
blogger blogging(Bản dịch của blog từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của blog
blog Bloggers often cite and link to mainstream news articles and mainstream journalists often get story ideas from blogs they monitor. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There will be portals for specific categories of consumer, such as young people, virtual communities, music websites and blogs. Từ Europarl Parallel Corpus - English Online content includes various blogs and breaking news. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Blogs and other 'user-generated content' provide a lively contribution to the multifaceted media landscape and are increasingly influential in the interpretation of news and current affairs. Từ Europarl Parallel Corpus - English Her nail polishes and views on current trends in nail fashion are often reviewed in popular beauty and nail magazines and blogs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A total of 90.8% of the randomly selected blogs they analyzed were single authored, and blogs in their sample were updated on an average of every 2.2 days. Từ Cambridge English Corpus They have to be understood in their full contexts, including their relation to cultural expression that may be less neatly packaged than blogs or political journalism. Từ Cambridge English Corpus His poems have been published both printed and online, including blogs, magazines, newspapers and literary webs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1Bản dịch của blog
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 網路日誌,博客,部落格, 寫部落格… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 网络日志,博客, 写博客… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha blog, escribir un blog, blog [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha blog, escrever um blog, blog [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तुमचे विचार, मते किंवा अनुभवांची नियमित रेकॉर्ड जी तुम्ही इंटरनेटवर इतर लोकांना वाचण्यासाठी ठेवता… Xem thêm ブログ(インターネット上の日記), ブログを書く, ブログ… Xem thêm başkalarının okuması için internete konulan fikirler/düşünceler, ağ günlüğü, blog… Xem thêm blog [masculine], bloguer, (de) blog(ue)… Xem thêm blog, escriure un blog… Xem thêm weblog, bloggen… Xem thêm மற்றவர்கள் படிக்க இணையத்தில் நீங்கள் வைக்கும் உங்கள் எண்ணங்கள், கருத்துக்கள் அல்லது அனுபவங்களின் வழக்கமான பதிவு… Xem thêm ब्लॉग, लोगों के पढ़नेके लिए इंटरनेट पर अपने विचारों, रायों… Xem thêm બ્લોગ, તમારા વિચારો, અભિપ્રાયો અથવા અનુભવોની નિયમિત નોંધ જે તમે ઇન્ટરનેટ પર અન્ય લોકોને વાંચવા માટે મૂકો છો… Xem thêm blog, blogge… Xem thêm blogg, blogga… Xem thêm blog… Xem thêm das Blog, bloggen… Xem thêm blogg [masculine], blogge, blogg… Xem thêm بلاگ (کسی کے خیالات اور نظریات پر مبنی مواد جو کمپیوٹر میں محفوظ ہوتا ہے اور اس سے کوئی بھی استفادہ کرسکتا ہے)… Xem thêm блог, щоденник в Інтернеті, вести блог… Xem thêm బ్లాగ్, ఇతర వ్యక్తులు చదవడం కోసం మీరు ఇంటర్నెట్లో ఉంచిన మీ ఆలోచనలు, అభిప్రాయాలు లేక అనుభవాల యొక్క సాధారణ రికార్డ్… Xem thêm নিজেদের চিন্তাভাবনা, মতামত বা অভিজ্ঞতার একটি নিয়মিত রেকর্ড যা ইন্টারনেটে দেওয়া হয় অন্যদের পড়ার জন্য… Xem thêm blog, blogovat… Xem thêm blog, menulis di blog… Xem thêm บล็อก, เว็บไซต์ที่ให้บริการสมุดบันทึก, เขียนบล็อกผ่านเว็บไซต์… Xem thêm blog, blogować… Xem thêm 블로그, 블로그를 쓰다… Xem thêm blog, bloggare, scrivere un blog… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của blog là gì? Xem định nghĩa của blog trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
blockade blockage blocked blockhead blog blogger blogging bloke blond {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add blog to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm blog vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Blog
-
BLOG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
BLOG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Glosbe - Blog In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BLOG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VIẾT BLOG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Blog
-
Nghĩa Của Từ : Blog | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Blog – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dịch Thuật Bài Viết Trên Blog Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
Dịch Thuật Thời Gian Thực Archives-Microsoft Translator Blog
-
Bản Quyền Dịch Trên Blog: Anh Hở Ra Thì Tôi Lấy - UBND Tỉnh Vĩnh Phúc
-
Blogging Là Gì? Định Nghĩa Cụ Thể Về Blogging - Wiki Tiếng Anh
-
Blog Là Gì? Hướng Dẫn Tạo Blog Cá Nhân Chuyên Nghiệp - Vietnix
-
5 BLOG BIÊN DỊCH CỰC HAY DÂN TRONG NGHỀ KHÔNG NÊN ...