'Blouse Trắng' Là áo Gì? (Phần 2) - Axcela
Có thể bạn quan tâm

Trong môi trường y tế quốc tế hoặc khi học tiếng Anh chuyên ngành y khoa, việc nắm vững tên gọi các loại trang phục là vô cùng quan trọng. Câu hỏi phổ biến nhất thường là “áo bác sĩ tiếng Anh là gì?”, nhưng thế giới y phục bệnh viện còn rộng lớn hơn thế.
Bài viết này sẽ cung cấp câu trả lời chính xác, phân biệt các loại áo chuyên dụng và mở rộng vốn từ vựng liên quan đến trang phục y tế.

MỤC LỤC
- 1. Áo Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì?
- 2. Phân Biệt Các Loại Trang Phục Y Tế (Medical Attire)
- 3. Tại Sao Gọi Là “Scrubs”?
- 4. Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ Đi Kèm Trên Áo Bác Sĩ
- 5. Mẫu Câu Giao Tiếp Về Trang Phục Trong Bệnh Viện
- 6. Kết Luận
1. Áo Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì?
Từ tiếng Anh chính xác nhất để chỉ chiếc áo choàng màu trắng đặc trưng của bác sĩ là “White Coat”.
Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh và chức năng, người bản xứ có thể sử dụng các thuật ngữ khác nhau:
- White coat /waɪt koʊt/: Áo choàng trắng (biểu tượng của bác sĩ lâm sàng).
- Lab coat /læb koʊt/: Áo blouse phòng thí nghiệm (thường dùng cho kỹ thuật viên xét nghiệm, dược sĩ, hoặc bác sĩ khi làm việc trong lab).
“The White Coat Ceremony is a ritual in some medical schools that marks the student’s transition from the study of preclinical sciences to clinical health sciences.”
(Lễ mặc áo blouse trắng là một nghi thức tại một số trường y, đánh dấu sự chuyển giao của sinh viên từ việc học lý thuyết tiền lâm sàng sang thực hành khoa học lâm sàng.)
2. Phân Biệt Các Loại Trang Phục Y Tế (Medical Attire)
Ngoài chiếc áo blouse trắng, bác sĩ và nhân viên y tế còn sử dụng nhiều loại trang phục khác như Scrubs hay Surgical Gown. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Loại trang phục | Tên tiếng Anh | Phiên âm | Đặc điểm & Công dụng
|
|---|---|---|---|
| Áo Blouse trắng | White Coat/Lab Coat | /waɪt koʊt/ | Áo khoác thường bằng vải dày, có cổ, dài tay, lai áo phủ đến đầu gối, có 2 vạt áo và có hàng nút dọc theo 2 vạt. |
| Bộ đồ phẫu thuật | Scrubs | /skrʌbz/ | Bộ quần áo cộc tay, rộng rãi, thường có màu xanh hoặc hồng. Dùng trong phòng mổ hoặc mặc thường ngày cho thoải mái. |
| Áo choàng phẫu thuật | Surgical Gown | /ˈsɜːrdʒɪkl ɡaʊn/ | Áo choàng vô trùng mặc bên ngoài Scrubs khi thực hiện phẫu thuật để tránh nhiễm khuẩn. |
| Mũ trùm đầu | Surgical Cap | /ˈsɜːrdʒɪkl kæp/ | Mũ vải dùng để che tóc, đảm bảo vệ sinh trong phòng mổ. |
| Găng tay y tế | Medical Gloves | /ˈmedɪkl ɡlʌvz/ | Găng tay cao su (latex) hoặc nitrile dùng để bảo vệ tay. |
3. Tại Sao Gọi Là “Scrubs”?
Nhiều người thắc mắc tại sao bộ đồ màu xanh của bác sĩ lại gọi là “Scrubs”.
- Nguồn gốc: Thuật ngữ này xuất phát từ hành động “scrubbing in” (cọ rửa tay tiệt trùng) trước khi phẫu thuật.
- Sự phổ biến: Ngày nay, Scrubs không chỉ dành cho phẫu thuật viên mà được y tá, hộ lý và bác sĩ mặc như đồng phục hàng ngày (daily uniform) vì tính tiện dụng, dễ giặt ủi và vệ sinh.
4. Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ Đi Kèm Trên Áo Bác Sĩ
Khi mô tả một bác sĩ, ngoài chiếc áo White coat, chúng ta thường thấy các vật dụng đi kèm. Dưới đây là các từ vựng bổ trợ:
- Stethoscope /ˈsteθəskoʊp/: Ống nghe (thường đeo trên cổ).
- Name tag / ID Badge /neɪm tæɡ/: Biển tên.
- Pocket protector /ˈpɑːkɪt prəˈtektər/: Dụng cụ bảo vệ túi áo (để kẹp bút).
- Pager /ˈpeɪdʒər/: Máy nhắn tin (vẫn còn dùng phổ biến trong bệnh viện ở Mỹ/Châu Âu).
- Face mask /feɪs mæsk/: Khẩu trang y tế.
5. Mẫu Câu Giao Tiếp Về Trang Phục Trong Bệnh Viện
Để sử dụng thành thạo, bạn có thể tham khảo các tình huống giao tiếp sau:
- Hỏi về quy định trang phục:
- “Do doctors have to wear white coats in this hospital?” (Bác sĩ có bắt buộc phải mặc áo blouse trắng ở bệnh viện này không?)
- “Where can I get a clean pair of scrubs?” (Tôi có thể lấy một bộ đồ phẫu thuật sạch ở đâu?)
- Mô tả nhận dạng:
- “The doctor is the one wearing the long white coat and a stethoscope.” (Bác sĩ là người mặc áo choàng trắng dài và đeo ống nghe.)
6. Kết Luận
Như vậy, áo bác sĩ tiếng Anh là “White Coat”. Tuy nhiên, để giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường y khoa, bạn cần phân biệt rõ ràng giữa White coat (áo choàng khám bệnh) và Scrubs (đồ phẫu thuật/thường phục bệnh viện).
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và vốn từ vựng hữu ích về chủ đề trang phục y tế.
Nếu không để ý kỹ, ta sẽ rất dễ dàng bị nhầm lẫn giữa ‘áo blouse’ của tiếng Việt và nghĩa thật sự của ‘blouse’ trong tiếng Anh. Các lớp học tiếng Anh thông thường sẽ khó có thể đề cập đầy đủ những chi tiết nhỏ như thế này. Do đó, ngoài việc tham gia học tiếng anh online 1 kèm 1, bạn cũng nên chăm chỉ cập nhật những kiến thức ngoài lề và những từ/cụm từ mà người bản địa hay sử dụng để nâng cấp vốn từ vựng của bản thân nhé.
Tham gia khóa học tiếng anh dành cho người đi làm tại Axcela để rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh và cải thiện kỹ năng Anh ngữ của mình ngay thôi nào!
Tối ưu năng suất nhân sự ngay hôm nay. Nhận tư vấn giải pháp đào tạo chuẩn Cambridge cho doanh nghiệp của bạn.
Xem thêm:
- Các khó khăn khi học tiếng Anh trực tuyến cho người mới bắt đầu
- Làm sao để đánh giá học anh văn giao tiếp ở đâu tốt?
Từ khóa » Dê Trắng Tiếng Anh Là Gì
-
DÊ TRẮNG In English Translation - Tr-ex
-
45 Từ Vựng Màu Sắc Bằng Tiếng Anh Cực Dễ Thuộc
-
"chỗ để Trắng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dê Con - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Giống Con Dê Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Leerit
-
20+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Trứng Waiter/ Waitress Nào Cũng Cần ...
-
Khám Phá Thú Vị Về Bảng Màu Sắc Trong Tiếng Anh
-
'dê Cụ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Vựng, Phiên âm Các Màu Sắc Trong Tiếng Anh - TOPICA Native
-
Top 18 Con Dê Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Anh Là Gì? - VINACOM.ORG