Bludgeon - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblə.dʒən/
Danh từ
bludgeon /ˈblə.dʒən/
- Cái dùi cui.
Ngoại động từ
bludgeon ngoại động từ /ˈblə.dʒən/
- Đánh bằng dùi cui.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bludgeon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dùi Cui Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dùi Cui Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
DÙI CUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dùi Cui Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DÙI CUI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Dùi Cui Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Dùi Cui - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dùi Cui – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "dùi Cui" - Là Gì?
-
CÂY DÙI CUI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GẬY DÙI CUI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dùi Cui điện Dịch
-
Dùi Cui Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Tiếng Việt