Blue - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:blue
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbluː/
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Blue
-
BLUE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Blue - Tiếng Anh - Forvo
-
Blue Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chữ B được Phát âm Thế Nào Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tap78: Color/ Màu - YouTube
-
Cách Phát âm Màu Sắc Trong Tiếng Anh - YouTube
-
Tìm Từ Có Cách Phát âm Khác1 A Blue B Full C Foot D Pruple - Hoc24
-
Phát âm /j/ Tiếng Anh Như Trong Chữ YES - English - Mỵ Nương
-
Blue Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Light-blue Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bài Học Cách Phiên âm Tiếng Anh - The Sun English
-
Cách đọc Bảng Phiên âm Tiếng Anh Dễ Dàng, Hiệu Quả