Bó Buộc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bó buộc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bó buộc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bó buộc trong tiếng Trung và cách phát âm bó buộc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bó buộc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bó buộc tiếng Trung bó buộc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bó buộc tiếng Trung 缚 《捆绑。》bó buộc; ràng (phát âm có thể chưa chuẩn)
缚 《捆绑。》bó buộc; ràng buộc束缚羁 《拘束。》框 ; 敛 ; 规约 《约束; 限制。》书拘牵 《束缚。》羁绊 《缠住了不能脱身; 束缚。》方拘板 《(举动或谈话)拘束呆板; 不活泼。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bó buộc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thể văn biền ngẫu tiếng Trung là gì?
  • bác đơn tiếng Trung là gì?
  • suối phun ngắt quãng tiếng Trung là gì?
  • con sâu độc tiếng Trung là gì?
  • vùng giải phóng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bó buộc trong tiếng Trung

缚 《捆绑。》bó buộc; ràng buộc束缚羁 《拘束。》框 ; 敛 ; 规约 《约束; 限制。》书拘牵 《束缚。》羁绊 《缠住了不能脱身; 束缚。》方拘板 《(举动或谈话)拘束呆板; 不活泼。》

Đây là cách dùng bó buộc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bó buộc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 缚 《捆绑。》bó buộc; ràng buộc束缚羁 《拘束。》框 ; 敛 ; 规约 《约束; 限制。》书拘牵 《束缚。》羁绊 《缠住了不能脱身; 束缚。》方拘板 《(举动或谈话)拘束呆板; 不活泼。》

Từ điển Việt Trung

  • vẫy cánh tiếng Trung là gì?
  • ma mới tiếng Trung là gì?
  • niên biểu tiếng Trung là gì?
  • dật dân tiếng Trung là gì?
  • trò giỏi hơn thầy tiếng Trung là gì?
  • bấm móng tay tiếng Trung là gì?
  • kinh tế học vĩ mô tiếng Trung là gì?
  • phòng nghỉ ngơi tiếng Trung là gì?
  • sâu bướm tiếng Trung là gì?
  • đường ra nghĩa địa tiếng Trung là gì?
  • biếc xanh tiếng Trung là gì?
  • album ảnh tiếng Trung là gì?
  • sao đỏ tiếng Trung là gì?
  • sử quân tử tiếng Trung là gì?
  • bộc phá tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Hà bắc tiếng Trung là gì?
  • vật biểu tượng tiếng Trung là gì?
  • xa chạy cao bay tiếng Trung là gì?
  • án ngự tiếng Trung là gì?
  • chiến thuyền tiếng Trung là gì?
  • bộ kèn gỗ tiếng Trung là gì?
  • tỉ lệ người xem truyền hình tiếng Trung là gì?
  • phép quay tiếng Trung là gì?
  • lam lũ tiếng Trung là gì?
  • sâu rầy tiếng Trung là gì?
  • giả ngộ tiếng Trung là gì?
  • cám dỗ tiếng Trung là gì?
  • giai ngẫu tiếng Trung là gì?
  • băng hà tiếng Trung là gì?
  • chuyền bóng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bó Buộc Trong Tiếng Anh