Bồ Câu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bồ câu" thành Tiếng Anh
dove, pigeon là các bản dịch hàng đầu của "bồ câu" thành Tiếng Anh.
bồ câu noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bồ câuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dove
nounbird of the pigeon and dove family Columbidae
Không khác với nàng, con bồ câu Canaan của ta.
No difference to you, my dove of Canaan.
en.wiktionary2016 -
pigeon
nounSo sánh với các loại chim thường—chim sẻ, chim cổ đỏ, bồ câu hoặc chim ưng.
Compare with a familiar bird—sparrow, robin, pigeon or hawk.
GlosbeMT_RnD -
pigeon, dove
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bồ câu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bồ câu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bồ Câu Con Tiếng Anh Là Gì
-
"Chim Bồ Câu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chim Bồ Câu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CON CHIM BỒ CÂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHIM BỒ CÂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Pigeon – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Con Chim Bồ Câu Tiếng Anh Gọi Là Gì Và Cách Gọi Một Số Con Vật Khác
-
Bồ Câu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bồ Câu Bằng Tiếng Anh
-
Chim Bồ Câu Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Từ ...
-
Chim Bồ Câu Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Giữa Dove Và Pigeon
-
CHIM BỒ CÂU - Translation In English
-
How Do You Say " Chim Bồ Câu Tiếng Anh Là Gì " In English (Us)?
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh
-
Họ Bồ Câu – Wikipedia Tiếng Việt
-
How Do You Say " Chim Bồ Câu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Chim - Leerit