Glosbe - bỏ chạy in English - Vietnamese-English Dictionary glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Translation for 'bỏ chạy' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
BỎ CHẠY in English Translation · run away · flee · fled · escaped · runaway · ran away · running away · fleeing.
Xem chi tiết »
Examples of using Muốn bỏ chạy in a sentence and their translations · Lúc đầu ý nghĩ đầu tiên của tôi là tôi muốn bỏ chạy. · At first thought I wanted to run away ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "bỏ chạy" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'bỏ chạy' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. ... Cách dịch tương tự của từ "bỏ chạy" trong tiếng Anh. chạy động từ. English.
Xem chi tiết »
Vietnamese, English. bỏ chạy. a goner ; all went off ; and run ; away ; come running ; drive away ; escaped ; fled ; flee ; fleeing ; flight ; getting away ...
Xem chi tiết »
What does Bỏ chạy mean in English? If you want to learn Bỏ chạy in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
The meaning of: bỏ chạy is Run away, run for dear life.
Xem chi tiết »
10 thg 8, 2022 · flight - translate into Vietnamese with the English-Vietnamese Dictionary - Cambridge ... hành động hoặc trường hợp lẩn trốn hoặc bỏ chạy.
Xem chi tiết »
10 thg 8, 2022 · hit-and-run - translate into Malay with the English-Malay Dictionary - Cambridge Dictionary.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "thấy động chúng hoảng hốt bỏ chạy" into English. Human translations with examples: MyMemory, World's Largest Translation Memory.
Xem chi tiết »
How do you say this in English (US)? Tôi muốn bỏ chạy. See a translation · Report copyright infringement. Answers. Close. modal image.
Xem chi tiết »
to quit (drinking, gambling, etc.) Derived words & phrases. bỏ chạy ("to run away; to flee"); bỏ phiếu ("to vote") ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) ... anh ta bị xe cán. he was knocked down/hit by a lorry. (lái xe) cán người rồi bỏ chạy. hit-and-run ...
Xem chi tiết »
Translate from English to Vietnamese. Be it words, phrases, texts or even your website pages - Translate.com will offer the best.
Xem chi tiết »
Examples of translating «đụng-và-bỏ» in context: · Đó chỉ là một vụ đụng rồi bỏ chạy. · It's a simple hit and run.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 17+ Bỏ Chạy In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề bỏ chạy in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu