BỎ CHẠY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỎ CHẠY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTrạng từTính từbỏ chạy
Ví dụ về việc sử dụng Bỏ chạy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchạy windows thời gian chạychạy android chạy quanh chạy nước rút chạy xung quanh máy tính chạygiày chạychạy chương trình chạy quảng cáo HơnSử dụng với trạng từchạy marathon chạy nhiều chạy lại chạy tốt cũng chạythường chạyvẫn chạychạy chậm chạy ios chạy dọc HơnSử dụng với động từchạy trốn khỏi chạy ra khỏi bắt đầu chạytiếp tục chạychạy thử nghiệm trốn chạy khỏi chạy trốn sang cố gắng chạymuốn chạy trốn cố gắng chạy trốn Hơn
Chó cũng bỏ chạy.
Để ngăn em khỏi bỏ chạy.”.Xem thêm
đã bỏ chạy khỏihave fledescapedkhông bỏ chạynot run awayphải bỏ chạyfledfleeingfleesẽ bỏ chạywill run awaywould run awaywill fleebỏ chạy khirun away whento escape whenmuốn bỏ chạywant to run awaywant to escapewanted to run awaytôi bỏ chạyi ran awayi fledhọ bỏ chạythey fledthey run awaythey fleeđang bỏ chạyare running awayare fleeingis running awaylà bỏ chạyis to run awayis to fleeđã bỏ chạy sanghave fled tongười đã bỏ chạy khỏipeople have fledcó thể bỏ chạycould run awayhắn bỏ chạyhe fledhe ran awayđừng bỏ chạydon't run awaybắt đầu bỏ chạybegan to fleestarted to run awayTừng chữ dịch
bỏđộng từputleftquitbỏhạtoutbỏtrạng từawaychạyđộng từrunfleerunningfledchạydanh từrush STừ đồng nghĩa của Bỏ chạy
chạy trốn bỏ trốn trốn thoát đi lập tức xa cách thoát khỏi away ra mất escape tránh rời xua tướcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bỏ Chạy Tiếng Anh
-
→ Bỏ Chạy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BỎ CHẠY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỎ CHẠY - Translation In English
-
MUỐN BỎ CHẠY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'bỏ Chạy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bỏ Chạy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"bỏ Chạy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Bỏ Chạy? - Vietnamese - English Dictionary
-
"Con Hổ Nghi Nguy Hiểm Và Bỏ Chạy." Tiếng Anh Là Gì?
-
Thể Thao Yêu Thích Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bỏ Chạy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"bỏ Chạy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bỏ Chạy Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Run Away Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Chẹt Rồi Bỏ Chạy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phản ứng Chiến-hay-chạy – Wikipedia Tiếng Việt