Bộ Chính Trị«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bộ chính trị" thành Tiếng Anh
politburo, polibureau, poliburo là các bản dịch hàng đầu của "bộ chính trị" thành Tiếng Anh.
bộ chính trị noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bộ chính trịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
politburo
nounthe governing Communist council
Cơ quan quyền lực cao nhất của Trung Quốc, Bộ Chính Trị, có 25 thành viên.
China's highest ruling body, the Politburo, has 25 members.
en.wiktionary.org -
polibureau
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
poliburo
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
politburo
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bộ chính trị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bộ chính trị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bộ Chính Trị Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bộ Chính Trị" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
BỘ CHÍNH TRỊ - Translation In English
-
BỘ CHÍNH TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (2)
-
'bộ Chính Trị' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tên Một Số Chức Danh, Tổ Chức Đảng Và đoàn Thể Dịch Sang Tiếng Anh
-
Danh Mục Tên Tiếng Anh Của Các Cơ Quan, đơn Vị, Chức Danh Nhà ...
-
Bộ Chính Trị Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chính Trị – Politics – Phần 1
-
Tên Một Số Chức Danh, Tổ Chức Đảng Và đoàn Thể Dịch Sang Tiếng Anh
-
Việt Nam: Tiết Lộ Về Ngoại Ngữ Của Các ủy Viên Bộ Chính Trị - BBC
-
83 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Chính Trị - TiengAnhOnLine.Com
-
Bộ Chính Trị Tiếng Anh Là Gì, Tìm Hiểu Bộ Máy Nhà Nước Việt Nam ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Chính Trị - VOICE
-
Bài Luận Tiếng Anh Về Sea Game
-
Vị Trí Trong Bóng đá Bằng Tiếng Anh