bố chồng trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
A sister from Australia relates: “My father-in-law strongly opposed the truth. jw2019. Tên công ty sữa được đặt theo tên của bố chồng bà, Georg Zott.
Xem chi tiết »
Tra từ 'bố chồng' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
bố chồng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bố chồng sang Tiếng Anh. ... Từ điển Việt Anh. bố chồng. xem cha chồng ...
Xem chi tiết »
cha chồng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cha chồng sang Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
He's my ex-father-in-law. 2. Mẹ và bố, chồng và vợ. Mother and father, husband and wife. 3. Em muốn biết thêm về ...
Xem chi tiết »
Translation for 'bố chồng' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
parent, bố mẹ. child (số nhiều: children), con. husband, chồng. wife, vợ. brother, anh trai/em trai. sister, chị gái/em gái. uncle, chú/cậu/bác trai.
Xem chi tiết »
Bà từng nghe chồng mình kể rằng cha chồng đã мấƬ tích một cách · She told them her father-in-law had vanished mysteriously in 1876 at the age of 29.
Xem chi tiết »
I started asking Master not to let my father-in-law have any problems.
Xem chi tiết »
Father in law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng, bố vợ. SGV, con dâu tiếng Anh là gì. Son in law /ˈsʌn ɪn lɔː/: Con rể.
Xem chi tiết »
2 ngày trước · 4. Từ vựng về các thành viên bên gia đình nhà chồng/ nhà vợ · Father-in-law (Bố vợ): Cha ruột của vợ/ chồng bạn. · Mother-in-law (Mẹ vợ): Mẹ ruột ...
Xem chi tiết »
14 thg 12, 2020 · mother-in-law: mẹ vợ, mẹ chồng · father-in-law: bố chồng, bố vợ · Helpmate: / ́hʌzbənd/: Người bạn đời (tức là vợ, chồng). · Bridegroom: / ...
Xem chi tiết »
7 thg 8, 2015 · Anh/chị/em rể, dâu, chồng vợ, bố mẹ vợ, con rể, con dâu trong tiếng Anh là gì Nếu như trong tiếng Anh các từ về anh/chị/em chồng, dâu, ...
Xem chi tiết »
mother-in-law: mẹ vợ, mẹ chồng · father-in-law: bố chồng, bố vợ · Helpmate: / ́hʌzbənd/: Người bạn đời (tức là vợ, chồng). · Bridegroom: /ˈbraɪdˌgrum/ hoặc ...
Xem chi tiết »
Chắc chắn bạn chưa xem: ... Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chị dâu. Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng, bố vợ. Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ .
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 16+ Bố Chồng Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề bố chồng tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu