bờ đê - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Nghĩa của "bờ đê" trong tiếng Anh · volume_up · dam · dike · dyke.
Xem chi tiết »
bờ đê trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bờ đê sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. bờ đê. * dtừ. sea wall, dike ...
Xem chi tiết »
"bờ đê" in English. bờ đê {noun}. EN. volume_up · dam · dike · dyke. More information. Translations; Similar translations ...
Xem chi tiết »
Thời lượng: 0:51 Đã đăng: 16 thg 2, 2021 VIDEO
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ bờ đê trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @bờ đê * noun -dam; dike; dyke.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ bờ đê trong Từ điển Tiếng Việt bờ đê [bờ đê] danh từ sea wall, dike.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'bờ đê' trong tiếng Anh. bờ đê là gì? ... Phát âm bờ đê. bờ đê. noun. dam; dike; dyke. Phát âm bờ đê. - dt. Đê ở bờ sông: Lên bờ đê hóng mát.
Xem chi tiết »
Đê (bờ) sông dịch sang tiếng anh là: river-bank dike. Answered 6 years ago. Rossy. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF.
Xem chi tiết »
bờ đê nghĩa là gì?, bờ đê được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy có 1 định nghĩa hãy thêm 1 ý nghĩa và 1 ví dụ.
Xem chi tiết »
Ngôn từ Việt Nam rất giàu chất biểu cảm – sản phẩm tất yếu của một nền văn hóa trọng tình. Theo loại hình, tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn tiết, song nó chứa một ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 11+ Bờ đê Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề bờ đê tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu