Bộ đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bộ đồ
suit; dress
bộ đồ len a woollen suit
bộ đồ mặc đi công việc a suit for business wear
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bộ đồ
Suit
Bộ đồ len: A wollen suit
Set
Bộ đồ trà: A tea-set
Từ điển Việt Anh - VNE.
bộ đồ
pair of clothes



Từ liên quan- bộ
- bộ ba
- bộ du
- bộ gà
- bộ hạ
- bộ hộ
- bộ lá
- bộ lễ
- bộ mã
- bộ số
- bộ sở
- bộ tứ
- bộ óc
- bộ đồ
- bộ bài
- bộ bảy
- bộ bốn
- bộ chữ
- bộ dơi
- bộ học
- bộ lạc
- bộ lại
- bộ lọc
- bộ máy
- bộ môn
- bộ mặt
- bộ nhị
- bộ nhớ
- bộ não
- bộ năm
- bộ nối
- bộ pin
- bộ sáu
- bộ sậu
- bộ tam
- bộ tám
- bộ tìm
- bộ tóc
- bộ tộc
- bộ đàm
- bộ đôi
- bộ đếm
- bộ đội
- bộ độn
- bộ binh
- bộ buồm
- bộ chân
- bộ chín
- bộ cánh
- bộ cộng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đồ Bộ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà - Aroma
-
đồ Bộ (mặc ở Nhà) - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
"đồ Bộ (mặc ở Nhà)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bạn đã Biết 5 đồ Bộ Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất đừng Bỏ Lỡ
-
BỘ QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo - Langmaster
-
Tiếng Anh - Quần áo Và Các đồ Dùng Cá Nhân - Speak Languages
-
BỘ QUẦN ÁO - Translation In English
-
3. Informal Clothes At Home » Unit 3 - Tienganh123
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà
-
BỘ QUẦN ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex