Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Tiêu Hoá; Berger Surgical
Có thể bạn quan tâm
- TRANG CHỦ
- SẢN PHẨM
- ĐO ĐIỆN TIM NORAV
- Holter huyết áp
- Holter điện tim
- Điện tim gắng sức (Stress ECG)
- Máy đo điện tim 3 kênh / 12 kênh
- ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP KOKO
- Đo chức năng hô hấp
- Đo chức năng phổi
- LỌC VI KHUẨN ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP
- ĐO ĐIỆN TIM NORAV
- THÔNG TIN
- LIÊN HỆ
- TRANG CHỦ
- SẢN PHẨM
- ĐO ĐIỆN TIM NORAV
- Holter huyết áp
- Holter điện tim
- Điện tim gắng sức (Stress ECG)
- Máy đo điện tim 3 kênh / 12 kênh
- ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP KOKO
- Đo chức năng hô hấp
- Đo chức năng phổi
- LỌC VI KHUẨN ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP
- ĐO ĐIỆN TIM NORAV
- THÔNG TIN
- LIÊN HỆ
- ĐO ĐIỆN TIM NORAV
-
Holter huyết áp -
Holter điện tim -
Điện tim gắng sức (Stress ECG) -
Máy đo điện tim 3 kênh / 12 kênh
-
- ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP KOKO
-
Đo chức năng hô hấp -
Đo chức năng phổi
-
- LỌC VI KHUẨN ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP
| TT | Art.No | Mô tả | SL |
| 1 | 00-103-01 | Cán dao mổ, số 3 Scalpel blade handle, size 3 | 2 |
| 2 | 00-104-01 | Cán dao mổ, số 4 Scalpel blade handle, size 4 | 2 |
| 3 | 00-914-10 | Đầu hút Poole, Ф 10 mm, 225 mm Poole Suction cannula, Ф 10 mm, 22,5 cm | 1 |
| 4 | 00-902-09 | Đầu hút Frazier, có van đóng mở, cong tới 45˚ độ, đầu luer Ф3.0mm, 190mm Frazier suction tube, with finger cut-off and stylet, thumb piece 45 deg. To curve with luer hub, diam 3.0mm, 190mm | 1 |
| 5 | 00-902-15 | Đầu hút Frazier, có khóa đóng mở, cong tới 45˚ độ, đầu luer Ф 5.0mm, 180mm Frazier suction tube, with finger cut-off and styler, thumb piece 45 deg. To curve with luer connector, diam. 5.0mm, 190mm | 1 |
| 6 | 01-160-17 | Kéo phẫu tích Mayo, thẳng, 170mm Mayo dissecting scissors, straight, 170mm | 1 |
| 7 | 01-161-17 | Kéo phẫu tích Mayo, cong, 170mm Mayo dissecting scissors, curved , 170mm | 1 |
| 8 | 01-201-18 | Kéo Metzenbaum, cong, 180 mm Metzenbaum Scissors, Fig. 1, cvd., 180 mm | 1 |
| 9 | 01-201-20 | Kéo Metzenbaum, cong, 200 mm Metzenbaum Scissors, Fig. 1, cvd., 200 mcm | 1 |
| 10 | 03-000-16 | Kẹp phẫu tích loại cơ bản, mũi có răng cưa, 160mm Standard pattern dissecting forceps, serrated jaws. 160mm | 1 |
| 11 | 03-100-16 | Kẹp phẫu tích loại cơ bản, 1x2 răng, 160mm Standard tissue forceps, 1x2 teeth, 160mm | 1 |
| 12 | 03-150-15 | Kẹp phẫu tích Mclndoe, lưỡi răng cưa, 150mm Mc lndoe dissecting forceps, serrated jaws, 150mm | 1 |
| 13 | 03-152-15 | Kẹp mô mảnh Gillies, răng 1x2, 150mm Gillies delicate tissue forceps, 1x2 teeth, 150mm | 1 |
| 14 | 05-061-12 | Kẹp động mạch Micro-Halstead Mosquito, cong, lưỡi răng cưa, 120mm Micro-Halstead Mosquito artery forceps curved, serrated jaws, 120mm | 6 |
| 15 | 05-110-16 | Kẹp ruột Kocher, lưỡi rất đàn hồi, thẳng, có khóa lưỡi, 160mm Kocher intestinal clamps, traight, keyed blades, elastic, 160mm | 2 |
| 16 | 05-313-23 | Kẹp cầm máy Moynihan, cong, răng cưa, 230mm Moynihan artery forceps, curved, serrated jaws, 230 mm | 2 |
| 17 | 05-361-19 | Kẹp ống mật Lahey, cong, lưỡi răng cưa theo chiều dọc, 190mm Lahey (sweet) gall duct forceps, curved longitudinal serrated jaws, 190mm | 1 |
| 18 | 05-584-21 | Kẹp cầm máu Debakey không chấn thương, 215mm De Bakey non-traumatic vascular tissue forceps, 215mm | 1 |
| 19 | 05-736-20 | Kẹp Foerster-Ballenger, thẳng, 200 mm Foerster-Ballenger Forceps, str., 200 mm | 2 |
| 20 | 05-770-20 | Kẹp Allis-Thoms, 6x7 răng, thẳng, 200 mm Allis-Thoms Forceps, 6:7, str., 200 mm | 2 |
| 21 | 05-801-13 | Kẹp săng Backhaus, 130 mm Backhaus Towel Forceps, 130 mm | 6 |
| 22 | 06-061-19 | Banh Goelet, 190 mm Goelet Retractor, 19 cm | 2 |
| 23 | 06-072-04 | Dụng cụ vén màng bụng, dẽo, 330x40 mm Abdominal Spatula, malleable, 330x40 mm | 1 |
| 24 | 06-072-05 | Dụng cụ vén màng bụng, dẽo, 330x50 mm Abdominal Spatula, malleable, 330x50 mm | 1 |
| 25 | 06-074-05 | Dụng cụ vén, dẽo, 200 x 17 mm Spatula, malleable, 200 x 17 mm | 1 |
| 26 | 06-081-04 | Banh Deaver, 25 mm, 300 mm Deaver Retractor, Fig. 4, 25 mm, 300 mm | 2 |
| 27 | 06-081-08 | Banh Deaver, 50 mm, 310 mm Deaver Retractor, Fig. 8, 50 mm, 310 mm | 2 |
| 28 | 06-277-25 | Banh bụng Balfour, 250 mm Balfour Abdominal Retractor, 250 mm | 1 |
| 29 | 07-002-16 | Kẹp mang kim Mayo-Hegar, 160 mm Mayo-Hegar Needle Holder, 160 mm | 1 |
| 30 | 07-002-20 | Kẹp mang kim Mayo-Hegar, 200 mm Mayo-Hegar Needle Holder, 200 mm | 1 |
| 31 | 05-772-19 | Kẹp giữ mô Judd-Allis, răng 3x4 190mm Judd-Allis tissue grasping forceps, 3x4 teeth, light, 195mm | 4 |
| 32 | 08-002-16 | Kẹp giữ kim Mayo-Hegar mũi có gắn các bon, cá mạ vàng, 150mm Mayo-Hegar needle holder, with tungsten carbide insert law, 150mm | 1 |
| 33 | 08-002-18 | Kẹp giữ kim Mayo-Hegar mũi có gắn các bon, cán mạ vàng, 180mm Mayo-Hegar needle holder, with tungsten carbide insert jaw , 180mm | 1 |
| 34 | 21-325-23 | Kẹp khí quản Semb mũi cong 60mm, răng cưa, 250mm Semb bronchus clamps angled jaws of 60mm longitudinal serrated 250mm | 2 |
| 35 | 25-128-23 | Kẹp ruột Doyen, lưỡi đàn hồi, thằng, 230mm Doyen intestinal clamps with elastic blades, straight l 230mm | 2 |
| 36 | 25-132-22 | Kẹp ruột Kocher, lưỡi rất đàn hồi, cong, 220mm Kocher intestinal clamps, with very elastic blades, curved, 220mm | 2 |
| 37 | 25-160-30 | Kẹp ruột dạ dày Lane, thẳng, 300mm Lane twin gastro-intestinal forceps straight, 300mm | 1 |
| 38 | 25-167-18 | Clamp kẹp tá tràng Payr (plyorus), nhỏ, 180mm Payr intestinal (plyorus) clamp, 180mm | 2 |
| 39 | 25-167-20 | Kẹp ruột Payr (plyorus), trung, 200mm Payr intestinal (pylorus) clamps, 200mm | 2 |
| 40 | 25-181-25 | Kẹp nối Parker-Kerr, để cắt bỏ ruột, cong, răng cưa chiều dọc, 250mm Parker-Kerr anastomosis forceps, for colon resection, curved, longitudinal serrations, 250mm | 2 |
| 41 | 25-194-26 | Kẹp cầm máu trực tràng Resano, gấp góc, không chấn thương, 260mm Resano atraimata sigmoid anastomosis forceps angled shank right angle jaws non traumatic 260mm | 1 |
| 42 | 46-410-15 | Hộp dụng cụ 465 x 280 x 150 mm Sterile container of anodized alluminium 465 x 280 x 150 mm | 1 |
| 43 | 46-466-10 | Khay lưới đựng dụng cụ 405x255x100mm Trays of performated stainless wire mesh 405x255x100mm | 1 |
| 44 | 46-910-03 | Nhãn nhận biết (màu đỏ) Identification lables | 2 |
| 45 | 46-920-99 | Kẹp giữ và đánh đấu săng mổ đã tiệt trùng Fixation clamps for securing sterile covering drapes | 4 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật Ngày Mai
113 đường số 1, cư xá Đô Thành, P4, Q3, thành phố Hồ Chí Minh
Tel: (028) 39290114 - Fax:
Từ khóa » Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Tiêu Hóa
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Tiêu Hoá - AnBinh Medical | 0932.35.2266
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Tiêu Hoá - Vietmedical
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Nội Soi Nhi Khoa - Hoàng Phúc Thanh
-
PHỤ KIỆN NỘI SOI PHẪU THUẬT
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Tiêu Hoá Gan Mật - Thien Viet Medical JSC
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Tiêu Hóa- Gan Mật - BTM NET
-
Dụng Cụ Phẫu Thuật - Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Xuân Mai
-
DỤNG CỤ CƠ BẢN TRONG PHẪU THUẬT - SlideShare
-
[PDF] Bài 2. Dụng Cụ Phẫu Thuật Cơ Bản - ATCS
-
[PDF] TÀI LIỆU TÓM TẮT DỤNG CỤ PHẪU THUẬT
-
Xem Hồ Sơ - Trang Thiết Bị Y Tế
-
Thư Mời Chào Giá Băng Ghim 60 Mm Gập Góc đồng Bộ Dụng Cụ Khâu ...
-
Báo Giá Cung Cấp Bổ Sung Kẹp Lưỡng Cực Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Nội ...
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Nội Soi Và Băng Ghim Echelon (EC 45A)
-
Ung Thư Đại Trực Tràng – Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách Điều Trị
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Nội Soi - Medical Việt Nam