Bộ Giao Thông Vận Tải In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "bộ giao thông vận tải" into English
transport ministry, MOT, Department of Transportation are the top translations of "bộ giao thông vận tải" into English.
bộ giao thông vận tải + Add translation Add bộ giao thông vận tảiVietnamese-English dictionary
-
transport ministry
type of ministry responsible for transport
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bộ giao thông vận tải" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bộ Giao thông Vận tải + Add translation Add Bộ Giao thông Vận tảiVietnamese-English dictionary
-
MOT
noun GlosbeMT_RnD
Vietnamese-English dictionary
-
Department of Transportation
noun GlosbeMT_RnD
Từ khóa » Bộ Giao Thông Vận Tải Dịch Tiếng Anh
-
Bộ Giao Thông Vận Tải Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "Bộ Giao Thông Vận Tải" Trong Tiếng Anh
-
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI - Translation In English
-
Bộ Giao Thông Vận Tải Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GIAO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"Bộ Giao Thông Vận Tải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MINISTRY OF TRANSPORT (BỘ GIAO THÔNG... - Từ Vựng Tiếng Anh
-
Sở Giao Thông Vận Tải Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ...
-
Bộ Giao Thông Vận Tải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giao Thông Vận Tải Tiếng Anh Là Gì, 100 Từ Vựng Về Ngành Giao ...
-
Từ điển Việt Anh "bộ Giao Thông Vận Tải" - Là Gì?
-
Cổng Thông Tin điện Tử Bộ Giao Thông Vận Tải
-
Bộ Giao Thông Vận Tải Tiếng Anh Là Gì ? - Dịch Thuật Hanu
-
Tra Cứu Văn Bản Pháp Luật Bằng Tiếng Anh - LuatVietnam
-
Quyết định 1848/QĐ-BGTVT 2021 Thành Lập Tổ Công Tác Tháo Gỡ ...