BỐ GỌI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỐ GỌI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bố
fatherdaddaddypapapagọi
callrefernameinvokecalled
{-}
Phong cách/chủ đề:
Wait for my call.Bố gọi đi nào.
Come on. Call.Anh trai của bố gọi là gì?.
What's my brother's name?.Bố gọi tôi lại và.
Sam called me back and.Con muốn bố gọi cho nó không?
Do you want me to call her?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtên gọigọi tên gọi cảnh sát ơn gọingười gọinhận cuộc gọigọi bác sĩ cô gọichúa gọivui lòng gọiHơnSử dụng với trạng từgọi lại đừng gọigọi ra gọi lên gọi ngay vừa gọivẫn gọigọi trước gọi lại sau từng gọiHơnSử dụng với động từkêu gọi hành động kêu gọi chấm dứt bắt đầu gọitiếp tục kêu gọiquyết định gọigọi cấp cứu kết thúc cuộc gọicố gắng gọikêu gọi đầu tư kêu gọi tẩy chay HơnBố gọi Anna đi.
I call for Anna.Em còn không kịp nghe bố gọi tên mình.
I'm never gonna hear him say my name.Bố gọi tôi lại và.
He called me back and.Ông ấy sẽ không thích cách mà bố gọi ông ấy đâu.
He can't like you calling him that.Bố gọi cảnh sát báo họ sao?
You called the police on them?Đó là một thứ bên trong bố gọi là sự trầm cảm.
There's something inside daddy called depression.Bố gọi ngay bây giờ đi!
Dad, why don't you call her right now?Con gọi mấy lần rồi mà không thấy bố gọi lại.
I called a few times and I haven't heard back from you.Dana, bố gọi lại sau nhé.
Dana, I got to call you back.Điện thoại reo nhưngcô ấy không biết là bố gọi.
When the phone rang,she didn't think it was somehow me calling her.Có thể bố gọi trước để mẹ dậy chăng?
Dad could ya let me wake up first?Bố muốn con mang theo một khẩu súng, trèo lên nóc nhà,đợi bố gọi.
I want you to take one of the guns, get to a rooftop,wait for my call.Bố gọi tên tớ, nhưng tớ không quan tâm.
They called my name, I didn't care.Con cần bố gọi cho cảnh sát Australia gấp.
I need you to call Australian police.Bố gọi, bố nói bố sẽ chở con đi.
Dad called, he's gonna drive me to the game.Sau đó, bố gọi taxi và giúp đưa tôi về.
After that, Dad called a taxi and helped carry me home.Bố gọi tên tớ, nhưng tớ không quan tâm.
He tells me his name, but I don't care.Thật ra thì bố gọi nó là Gabe," ông nói, và cười khoái chí.
I call him Gabe, actually," he said, and grinned.Bố gọi tên tớ, nhưng tớ không quan tâm.
She tells me her name, but I don't care.Trung sĩ của bố gọi, đang thắc mắc là tại sao bố không làm nhiệm vụ.
Your desk sergeant called, wondering why you weren't on duty.Bố gọi Liesel vào bên trong nhà lúc đầu giờ chiều.
Papa called Liesel inside in the early afternoon.Tại sao bố gọi mẹ là em, mà mẹ lại gọi bố là anh ạ?.
And why do you call me Dad, but you refer to your mother as Mother?.Khi bố gọi con dậy ăn sáng hôm thứ Sáu, mẹ đã đi rồi.
When you called me to breakfast Friday morning, she was gone.Tuyên bố gọi" mối đe dọa Nga" là một trong những thách thức của Liên minh.
It calls the"Russian threat" as one of the Alliance's challenges.Rồi bố gọi lớn và các cô chạy trở lại xe vì ngựa đã đóng xong và đã tới lúc trở về nhà.
Then Pa called, and they ran back to the wagon, for the horses were hitched up and it was time to go home.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 919184, Thời gian: 0.3313 ![]()
![]()
bộ mặt sơnbố mẹ anh

Tiếng việt-Tiếng anh
bố gọi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bố gọi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tuyên bố kêu gọia statement urgingtuyên bố chung kêu gọijoint statement callingTừng chữ dịch
bốdanh từfatherdaddaddypabốđộng từannouncedgọidanh từcallnamegọiđộng từreferinvokegọiknow asTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bố Gọi Tiếng Anh Là Gì
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Thủ Thuật
-
#1 Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - .vn
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Vozz
-
Tiếng Anh Bố Gọi Là Gì - Thả Rông
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Hội Buôn Chuyện
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì – Cập Nhật 2022 - Fapxy Blogs
-
Nghĩa Của "bố" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - MuaReHon
-
#1 Bố Trong Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Papa ...
-
Bố Vợ Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Dòng Họ, Gia đình
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Bố Tiếng Anh Là Gì
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Aloccw
-
Các Cách Gọi Bố Trong Tiếng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Trẻ Em: Cách Gọi “chuẩn Bản Ngữ” Tên Thành Viên Trong ...