Bờ Hồ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bờ hồ" thành Tiếng Anh
lakeshore, waterside là các bản dịch hàng đầu của "bờ hồ" thành Tiếng Anh.
bờ hồ + Thêm bản dịch Thêm bờ hồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lakeshore
nounNgài thường dạy dỗ ngoài trời—bên bờ hồ, trên sườn đồi cũng như trên đường phố và ngoài chợ.
He often taught in the open air —on lakeshores and hillsides as well as on the streets and in marketplaces.
GlosbeMT_RnD -
waterside
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bờ hồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bờ hồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bờ Hồ Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bờ Hồ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
BỜ HỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bờ Hồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bờ Hồ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bờ Hồ" - Là Gì? - Vtudien
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bờ Hồ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Bờ Hồ - Home | Facebook
-
Bờ Hồ Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Seaboard | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nói Tiếng Anh Về Hà Nội, Bờ Hồ - Lavata English School - YouTube
-
Hoảng Hốt Với Những Pha Phát Âm Tiếng Anh Quanh Bờ Hồ - Tập 1
-
Nghĩa Của Từ : Lake | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Top 10 Bài Viết Về Hồ Gươm Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
Bravo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bài Viết Về Hồ Gươm Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Step Up English