Bộ Lọc Thô Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ Mới
  3. bộ lọc thô

Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bộ lọc thô tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bộ lọc thô trong tiếng Trung và cách phát âm bộ lọc thô tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bộ lọc thô tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bộ lọc thô tiếng Trung 粗过滤器 (phát âm có thể chưa chuẩn)
bộ lọc thô có nghĩa là 粗过滤器 trong tiếng Trung

粗过滤器

bộ lọc thô là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.

Từ vựng mới hôm nay

  • 自动空气开关 Tiếng Trung là gì?
  • 灯盘 Tiếng Trung là gì?
  • 蓝色毛笔 Tiếng Trung là gì?
  • 百分之…….(%) Tiếng Trung là gì?
  • 矮雪橇床头 Tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bộ lọc thô trong tiếng Trung

bộ lọc thô có nghĩa là 粗过滤器: trong tiếng Trung粗过滤器bộ lọc thô là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.

Đây là cách dùng bộ lọc thô tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành Tổng hợp được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ vựng mới

Nghĩa Tiếng Việt: bộ lọc thô có nghĩa là 粗过滤器 trong tiếng Trung粗过滤器bộ lọc thô là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.

Từ mới hôm nay

  • 打卡 Tiếng Trung là gì?
  • 锤子 Tiếng Trung là gì?
  • 对中点 Tiếng Trung là gì?
  • 印表机彩雷 Tiếng Trung là gì?
  • 滨水景观 Tiếng Trung là gì?
  • 三角木自动钻孔机 Tiếng Trung là gì?
  • 员工 Tiếng Trung là gì?
  • 侯包省料 Tiếng Trung là gì?
  • 不织布 Tiếng Trung là gì?
  • 榔皮 Tiếng Trung là gì?
  • 拷贝资料 Tiếng Trung là gì?
  • 电子镇流器 Tiếng Trung là gì?
  • 油封,U型 Tiếng Trung là gì?
  •  手押泡木机 Tiếng Trung là gì?
  • 正本制令 Tiếng Trung là gì?
  • 大底半插EVA Tiếng Trung là gì?
  • 听诊器 Tiếng Trung là gì?
  • 面漆 Tiếng Trung là gì?
  • 电熨斗 Tiếng Trung là gì?
  • 工号 Tiếng Trung là gì?
  • 尖咀钳 Tiếng Trung là gì?
  • 中水 Tiếng Trung là gì?
  • 打印机碳粉 Tiếng Trung là gì?
  • 发泡乳胶皮 Tiếng Trung là gì?
  • 外滚口 Tiếng Trung là gì?
  • 索具螺旋扣 Tiếng Trung là gì?
  • 开会 Tiếng Trung là gì?
  • 疏水 Tiếng Trung là gì?
  • 大底课 Tiếng Trung là gì?
  • 鞋头盖 Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bộ Lọc Thô Tiếng Anh Là Gì