Bộ Môn In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bộ môn" into English
chair, genre, section are the top translations of "bộ môn" into English.
bộ môn + Add translation Add bộ mônVietnamese-English dictionary
-
chair
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
genre
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
section
noun GlosbeMT_RnD -
subject
nounCác giáo viên trước trong bộ môn này đã chỉ dạy các em vô cùng thiếu trách nhiệm.
Your previous instruction in this subject has been disturbingly uneven.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bộ môn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bộ môn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổ Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Tổ Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Tổ Trưởng Chuyên Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Tổ Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"Trưởng Bộ Môn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tổ Trưởng Chuyên Môn Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "tổ Bộ Môn" - Là Gì?
-
Trưởng Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì - My List
-
Trưởng Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì - Thienmaonline
-
BỘ MÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổ Chuyên Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Bộ Môn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phó Trưởng Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Quy đinh đặt Tên Giao Dịch Quốc Tế (tiếng Anh) Của ĐHQGHN, Các ...
-
Kế Hoạch Hoạt động Chuyên Môn Tổ Tiếng Anh, Năm Học 2020-2021
-
Phó Trưởng Bộ Môn Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa
-
Results For Tổ Chuyên Môn Translation From Vietnamese To English
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trước Ngày Thi Tốt Nghiệp, Giáo Viên Tiếng Anh đưa Ra Lời Khuyên để ...