Bỡ Ngỡ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỡ ngỡ" thành Tiếng Anh
feel strange, surprise là các bản dịch hàng đầu của "bỡ ngỡ" thành Tiếng Anh.
bỡ ngỡ adjective + Thêm bản dịch Thêm bỡ ngỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
feel strange
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
surprise
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
new and inexperienced
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỡ ngỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỡ ngỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỡ Ngỡ
-
Bỡ Ngỡ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bỡ Ngỡ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bỡ Ngỡ - Từ điển Việt
-
Bỡ Ngỡ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'bỡ Ngỡ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
BỠ NGỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bỡ Ngỡ - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
Ý Nghĩa Của Từ Bỡ Ngỡ Là Gì
-
Bỡ Ngỡ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Quang Bỡ Ngỡ (@peanutottt) TikTok | Xem Các Video Mới Nhất Của ...
-
Từ Điển - Từ Bỡ Ngỡ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cho đỡ Bỡ Ngỡ | Chuyện Cười, Cười, Hài Hước - Pinterest
-
Học Sinh Lớp 1 Háo Hức, Bỡ Ngỡ Ngày Tựu Trường
-
Hà Nội: Người Dân Bỡ Ngỡ Ngày đầu Rào Chắn đường để Thi Công Ga ...