Bọ Ngựa Bằng Tiếng Anh - Mantis - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bọ ngựa" thành Tiếng Anh
mantis là bản dịch của "bọ ngựa" thành Tiếng Anh.
bọ ngựa noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bọ ngựaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mantis
nounany of various large insects of the order Mantodea
Ta không nhớ đã viết về một con bọ ngựa khổng lồ.
I don't remember writing about a giant praying mantis.
enwiki-01-2017-defs -
mantis
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bọ ngựa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bọ ngựa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Bọ Ngựa Tên Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Con Bọ Ngựa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bọ Ngựa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
CON BỌ NGỰA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bọ Ngựa Tiếng Anh Là Gì? - Ngoại Ngữ Atlan
-
"Con Bọ Ngựa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CON BỌ NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON BỌ NGỰA - Translation In English
-
Bộ Bọ Ngựa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bọ Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bọ Ngựa Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng - LeeRit
-
Bọ Ngựa Châu Âu – Wikipedia Tiếng Việt