BỘ PHIM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỘ PHIM LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bộ phim là
film ismovie isseries isdrama isfilm wasmovie wasseries wasfilms arefilm weremovie are
{-}
Phong cách/chủ đề:
Both films are….Tôi không nói rằng bộ phim là xấu.
I'm not saying the movie was bad.Bộ phim là m.
The film has been m.Có phải bộ phim là quá sức với họ?
Will the film be too much for them?Bộ phim là quan trọng nhất.
The films are most important. Mọi người cũng dịch bộphimlàmột
bộphimnàylà
đâylàbộphim
bộphimsẽlà
đâylàmộtbộphim
bộphimkhôngphảilà
Bối cảnh của bộ phim là năm 2257.
The year in the movie is 2197.Bộ phim là không thể tránh khỏi.
This movie was inevitable.Đánh giá quan trọng của bộ phim là hỗn hợp.
Critical reviews of the film were mixed.Bộ phim là“ sự phản bội”.
The name of the movie is"Betrayal.".Khẩu hiệu của bộ phim là" Nào, showtime!
The catchphrase of the series is"Now, Showtime!bộphimđólà
làbộphimthứhai
đólàmộtbộphim
bộphimnàylàmột
Mỗi bộ phim là điều quan trọng nhất.
The films are the most important things.Các phần hay nhất của bộ phim là đoạn trailer.
Best parts of the movie were the trailers.Một bộ phim là sản phẩm của tập thể.
A film is a product of its people.Tôi muốn đề cập đến rằng bộ phim là ở định dạng.
I want to mention that the movie is below.Anh nói:“ Bộ phim là về Rock& Roll.
Alex says"The movies were always about rock'n'roll.Điểm đánh giá của trang IMDB dành cho bộ phim là 6.3.
IMDb's user rating for the series is 6.3*.Bộ phim là gì Roulette Trung Quốc tất cả về?
What is the movie Chinese Roulette all about?Những phản ứng đầu tiên về bộ phim là vô cùng tích cực.
Initial reactions to the film were highly positive.Bộ phim là một thế giới ở năm 2154.
The setting of the movie is in the future 2154.VR để một bộ phim là những gì bộ phim là kịch câm.
VR to a film is what film is to pantomime.Bộ phim là câu chuyện về cô bé Georgia Nicolson.
There was a whole series about heroine Georgia Nicolson.Những phản ứng đầu tiên về bộ phim là vô cùng tích cực.
The first reactions to the film are highly positive.Bộ phim là tác phẩm hợp tác thứ tư sau Toradora!
The anime was their fourth such collaboration after Toradora!VR để một bộ phim là những gì bộ phim là kịch câm.
VR to a film is what modern cinema is to silent film..Bộ phim là một phần của Vũ trụ Đen tối của Universal.
The movie was originally part of Universal's Dark Universe.Đồng hành cùng ông trong bộ phim là ngôi sao Mark Wahlberg và Michelle Williams.
He's been filming in Italy with Mark Wahlberg and Michelle Williams.Bộ phim là một trong những màn trình diễn xuất sắc nhất của Jackie Chan.
The movie with is one of Jackie Chan's best.Bộ phim là lớn nhất theo số lượng tuyển sinh tại Nhật Bản.
The film series is the largest by number of admissions in Japan.Bộ phim là bước gần cuối kết thúc giai đoạn 3 của MCU.
A movie is going to mark up second last installment of MCU's Phase 3.Bộ phim là phiên bản làm lại của bộ phim truyền hình Hàn Quốc She Was Pretty.
The series is a remake of the South Korean drama She Was Pretty.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1258, Thời gian: 0.0344 ![]()
![]()
bộ phim labộ phim là một

Tiếng việt-Tiếng anh
bộ phim là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bộ phim là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bộ phim là mộtfilm wasbộ phim này làthis movie isđây là bộ phimthis is a moviethis is a filmbộ phim sẽ làthe film will beđây là một bộ phimthis is a moviethis is a filmbộ phim không phải làfilm is notmovie is notbộ phim đó làthat movie waslà bộ phim thứ haiis the second filmđó là một bộ phimit's a filmit is a filmbộ phim này là mộtthis film isTừng chữ dịch
bộdanh từministrydepartmentkitbộđộng từsetbộgiới từofphimdanh từfilmmovieseriesdramamovieslàđộng từislàgiới từasTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Movies Tiêng Anh Là Gì
-
Movies Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
MOVIE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Movies Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOVIE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Movies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Movie Là Gì, Nghĩa Của Từ Movie | Từ điển Anh - Việt
-
Movies Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Movies Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh - Movies (phần 1) - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh - Movies (phần 2) - Leerit
-
TO GO TO THE MOVIES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Movies Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Bỏ Túi 199+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Phim Ảnh | Impactus Academy
-
Tên Các Thể Loại Phim Bằng Tiếng Anh