BỘ QUỐC PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỘ QUỐC PHÒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbộ quốc phòng
defense ministry
bộ quốc phòngdepartment of defense
bộ quốc phòngphòngbộ phận phòngdefense minister
bộ trưởng quốc phòngDOD
bộ quốc phòngquốcmỹbộdefence ministry
bộ quốc phòngdepartment of defence
bộ quốc phòngphòngbộ phận phòngdefense ministries
bộ quốc phòngdefence ministries
bộ quốc phòngdefence minister
bộ trưởng quốc phòng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Department of Defense 1976.Website Bộ Quốc Phòng.
WEB Ministry of Defence.Bộ Quốc phòng có.
The Defence department has.Làm sao họ qua mặt được FIRB và Bộ Quốc phòng?
How did it get through FIRB and Defence?Như Bộ Quốc phòng.
Such as Department of Defense.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcăn phòng cũ văn phòng xanh phòng em bé căn phòng kia phòng hờ Sử dụng với động từphòng tắm phòng ngủ đặt phòngphòng ăn phòng họp phòng thu phòng chờ tiêm phòngđến văn phòngphòng gym HơnSử dụng với danh từvăn phòngquốc phòngcăn phòngphòng khách phòng ngừa xà phòngphòng khám phòng khách sạn phòng vé phòng bầu dục HơnTASS cũng đã gửi câu hỏi lên Bộ Quốc phòng Nga.
TASS has sent an inquiry to the Defense Ministry of Russia.Bộ Quốc phòng biết.
The Defense Department knows.Cạnh anh ta là Kim Feldshuk,công tác tại Bộ Quốc phòng.
Next to him is, uh, Kim Feldshuk,works at the DoD.Bộ Quốc Phòng GAET.
Department of Defense spending.Năm 1962, ông được chuyển sang làm Tổng Thanh tra Bộ Quốc phòng.
In 1962, he was made an Inspector General of the Ministry of Defense.Bộ quốc phòng Argentina.
Argentine Ministry of Defence.DARPA là nhánh nghiên cứu của Bộ Quốc phòng.
DARPA is the research arm of the Office of the Secretary of Defense.Bộ Quốc phòng Mozambique.
Mozambique Ministry of Defence.Gibson II cho chức Phó chánh văn phòng Bộ Quốc phòng.
Gibson II for the Defense Department's deputy chief management officer.Bộ Quốc phòng Azerbaijan.
Defense Ministry of Azerbaijan.Ông Putin chỉ đạo cuộc diễn tập từ trụ sở Bộ Quốc phòng.
Putin directed the maneuvers from the Defense Ministry's headquarters.Bộ quốc phòng Argentina.
Argentinian Ministry of Defense.Tiêu chuẩn này đã được chấp thuận cho sử dụng bới Bộ Quốc Phòng.
This standard has been approved for use by agencies of the Department of Defense.Bộ quốc phòng Argentina.
Ministry of Defense of Argentina.Phi công thoát ra an toàn”, phát ngôn viên Bộ Quốc phòng Ấn Độ Sombit Ghosh cho hay.
The pilot ejected safely, defence spokesperson Colonel Sombit Ghosh said.Bộ Quốc phòng, sau khi thỏa thuận.
Secretary of Defense, after consultation with.Ấn Độ, Trung Quốc đàm phán thiết lập đường dây nóng giữa 2 bộ quốc phòng.
India, China in talks to set up direct hotline between defence ministries.Ottawa: Bộ Quốc phòng Canada, 1983.
Ottawa: Canadian Department of National Defence, 1983.Đợt đóng cửa hiện tại không ảnh hưởng tới 3/ 4 chính phủ bao gồm Bộ Quốc phòng và Dịch vụ Bưu điện, những nơi có ngân quỹ đảm bảo.
The current shutdown has not affected three-quarters of the government, including the Department of Defence and the Postal Service, which have secure funding.Bộ quốc phòng Sri Lanka thông báo đã ra lệnh giới nghiêm vào ban đêm sau vụ nổ.
Sri Lankan Defense Minister has declared the night curfew after the blasts.Theo người phát ngôn Bộ Quốc phòng Đức:“ Bundeswehr đang phát triển.
A spokesman of the Ministry of Defence of Germany stated,“The Bundeswehr will be expanded.Bộ Quốc phòng Trung Quốc tuyên bố:“ Các thử nghiệm nghiên cứu khoa học được tiến hành trong lãnh thổ của chúng tôi là bình thường.
The defense minister said,” The scientific research and their tests are common in our territory.Viện đã làm việc với các chính phủ, bộ quốc phòng và các tổ chức toàn cầu bao gồm NATO and the European Union.
The institute has worked with governments, defence ministries and global organisations including NATO and the European Union.Bộ Quốc phòng Nga cũng cho biết rằng, trong năm 2015, việc tái trang bị và hiện đại hóa lực lượng không quân là một ưu tiên hàng đầu.
The defense minister made it clear that in 2015 the Russian air force's modernization is a priority for the government.Trong 2010, nhiều hơn Nhà thầu 260,000 làm việc cho Bộ Quốc phòng( DOD), Nhà nước và Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ( USAID) tại Iraq và Afghanistan.
In 2010, more than 260,000 contractors worked for the Department of Defence(DOD), State, and the US Agency for International Development(USAID) in Iraq and Afghanistan.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 21482, Thời gian: 0.0489 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
bộ quốc phòng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bộ quốc phòng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bộ trưởng quốc phòngdefense ministerdefense chiefdefence secretarybộ quốc phòng ngarussian defense ministryrussia's defense ministrybộ quốc phòng mỹdodbộ quốc phòng hoa kỳthe U.S. department of defensethe united states department of defensebộ trưởng bộ quốc phòngminister of defensesecretary of defensebộ quốc phòng nga cho biếtrussian defense ministry saidrussia's defense ministry saidbộ quốc phòng trungchinese defense ministrychina's defense ministrychina's defence ministryphát ngôn viên bộ quốc phòngdefense ministry spokesmandefence ministry spokesmanbộ trưởng quốc phòng james mattisdefense secretary james mattisdefense secretary jim mattissecretary mattisdefence secretary jim mattisbộ quốc phòng nhật bảnjapanese defense ministryjapan's defense ministrybộ quốc phòng anhthe british ministry of defensebộ trưởng quốc phòng mỹ james mattisdefense secretary jim mattisdefence secretary jim mattisbộ quốc phòng hàn quốcsouth korean defense ministrybộ trưởng quốc phòng nga sergei shoigurussian defense minister sergei shoigubộ quốc phòng đãdepartment of defense hasbộ quốc phòng thổ nhĩ kỳthe turkish defense ministrybộ quốc phòng cho biếtdefense ministry saidbộ trưởng quốc phòng jim mattisdefense secretary jim mattisdefence secretary jim mattisbộ trưởng quốc phòng mỹ jim mattisdefense secretary jim mattisdefence secretary jim mattisbộ quốc phòng israelthe israeli defense ministryTừng chữ dịch
bộdanh từministrydepartmentkitsuitebộđộng từsetquốctính từquốcnationalinternationalquốcdanh từcountrystatephòngdanh từroomdefenseofficechamberdepartment STừ đồng nghĩa của Bộ quốc phòng
dodTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bộ Quốc Phòng Việt Nam Tiếng Anh Là Gì
-
"Bộ Quốc Phòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ministry Of Defence (Vietnam) - Wikipedia
-
Bộ Quốc Phòng – Wikipedia Tiếng Việt
-
BỘ QUỐC PHÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bộ Trưởng Bộ Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Bộ Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Bộ Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì ? - Dịch Thuật Hanu
-
Phép Tịnh Tiến Bộ Quốc Phòng Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Tiếng Anh Cho Cán Bộ Quốc Phòng Việt Nam - GOV.UK
-
Bộ Quốc Phòng
-
BỘ TRƯỞNG QUỐC PHÒNG - Translation In English
-
Bộ Quốc Phòng Nước Cộng Hoà Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
-
Bộ Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
Báo Quân đội Nhân Dân | Tin Tức Quân đội, Quốc Phòng | Bảo Vệ Tổ ...
-
Bộ Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Anh Cho Cán Bộ Quốc ...
-
Việt Nam Tăng Cường Khả Năng Quốc Phòng để Bảo Vệ Tổ Quốc Và ...
-
Chương Trình 1179/CTr-BQP-BGDĐT 2022 Phối Hợp Nhiệm Vụ Bộ ...