BỎ RƯỢU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
BỎ RƯỢU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bỏ rượu
quit drinkinggiving up alcohol
bỏ rượutừ bỏ rượuquitting alcohol
bỏ rượustop drinkinggiven up drinkinggive up alcohol
bỏ rượutừ bỏ rượuquitting drinkingquit alcohol
bỏ rượuof alcohol withdrawal
cai rượubỏ rượuskip the booze
{-}
Phong cách/chủ đề:
My dad gave up alcohol.Bỏ rượu vĩnh viễn.
Quit alcohol for ever.Tôi đã bỏ rượu.
I have given up drinking.Bỏ rượu trong 3 tháng.
Give up alcohol for 3 months.Tag Archives: bỏ rượu.
Tag Archives: giving up alcohol.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbỏ thuốc lá bỏ tiền bỏ bữa sáng bỏ việc quá trình loại bỏbỏ chặn người bỏcơ thể loại bỏbỏ rượu việc bỏHơnSử dụng với trạng từbỏ ra bỏ trống bỏ lỡ bất kỳ bỏ xuống bỏ ra nhiều từ bỏ bất kỳ lại bỏbỏ xa bỏ ra hơn loại bỏ thuế quan HơnSử dụng với động từbị hủy bỏđừng bỏ lỡ bị loại bỏgiúp loại bỏbị bỏ hoang bị bỏ tù bị bỏ lỡ bị bác bỏbị bỏ quên cố gắng loại bỏHơnBỏ rượu là dễ nhất.
Giving up alcohol was the hardest.Tuy nhiên bỏ rượu không phải là dễ.
Quitting alcohol is not easy.Bỏ rượu và thuốc lá;
Giving up alcohol and cigarettes;Năm trước, tôi bỏ rượu.
Twenty-nine years ago, I stopped drinking.Bỏ rượu trong 3 tháng.
Give up alcohol for three months.Điều xảy ra khi bạn bỏ rượu.
Things that happen when you give up alcohol.Bỏ rượu trong 3 tháng.
Cut out alcohol for three months.Tôi ước gì ông ấy có thể bỏ rượu”.[ 4].
I wish he could stop drinking”.[4].Bỏ rượu trong 3 tháng.
Been off alcohol for three months.Bạn muốn bỏ rượu, nhưng bạn không thể.
You want to quit drinking, but you can't.Bỏ rượu trong 1 năm rưỡi.
He quit drinking for a year and a half.Rồi gần đây thì em cũng đã bỏ rượu luôn.
I have recently given up alcohol as well.Bỏ rượu có thể cải thiện ALD.
Quitting drinking can help with AID.Bạn muốn bỏ rượu, nhưng bạn không thể.
You want to stop drinking, but you can not.Bỏ rượu là điều tuyệt nhất bố từng làm.
Stopping drinking is the best thing I ever did.Bạn đã thử bỏ rượu nhưng không được?
Have you tried to stop drinking, but you couldn't?Thay đổi thái độ về việc bỏ rượu.
You need to change your attitude about quitting alcohol.Bỏ rượu là điều tuyệt nhất bố từng làm.
Giving up alcohol was the best thing I have ever done.Thật khó để cóđược giấc ngủ ngon sau khi bỏ rượu.
Sleep improvement is rapid after giving up alcohol.Bỏ rượu là điều tuyệt nhất bố từng làm.
Giving up alcohol is undoubtedly the best thing I have ever done.Thật khó để có đượcgiấc ngủ chất lượng sau khi bỏ rượu.
It is hard to get quality sleep after quitting drinking.Bỏ rượu là điều tuyệt nhất bố từng làm.
Quitting alcohol is still the best thing I have ever done for myself.Thầy thuốc bảo bệnh anh nặng rồi phải bỏ rượu.
The doctor tells him that he has a bad liver and must give up alcohol.Chỉ cần bỏ rượu một mình sẽ đảm bảo rằng anh sẽ mất cân.
Just giving up alcohol will ensure that you will lose weight.Các tế bào mới có thểphát triển trong nhiều năm sau khi bỏ rượu.
New cells can develop for years after quitting alcohol.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 180, Thời gian: 0.0328 ![]()
![]()
bọ rùabò sẽ

Tiếng việt-Tiếng anh
bỏ rượu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bỏ rượu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
từ bỏ rượugiving up alcoholđã bỏ rượuquit drinkingstopped drinkingTừng chữ dịch
bỏđộng từputleftquitbỏhạtoutbỏtrạng từawayrượudanh từalcoholwineliquordrinkboozeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bỏ Nhậu Tiếng Anh
-
BỎ RƯỢU In English Translation - Tr-ex
-
Không Uống Rượu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Teetotal - Glosbe
-
Nhậu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Drinking | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Stt Bỏ Rượu Bia ️ Status Từ Bỏ Uống Rượu, Nhậu Nhẹt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhậu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Booze-up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Dùng Trong Quán Rượu, Quầy Bar Hoặc ...
-
Nghĩa Của "đồ Nhậu" Trong Tiếng Anh
-
NHẬU TIẾNG ANH LÀ GÌ - 2022 The Crescent
-
Ăn Nhậu Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Trong Quán Rượu, Quầy Bar Hoặc Quán Café
-
NHẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển