BỎ RƯỢU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
BỎ RƯỢU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bỏ rượu
Ví dụ về việc sử dụng Bỏ rượu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbỏ thuốc lá bỏ tiền bỏ bữa sáng bỏ việc quá trình loại bỏbỏ chặn người bỏcơ thể loại bỏbỏ rượu việc bỏHơnSử dụng với trạng từbỏ ra bỏ trống bỏ lỡ bất kỳ bỏ xuống bỏ ra nhiều từ bỏ bất kỳ lại bỏbỏ xa bỏ ra hơn loại bỏ thuế quan HơnSử dụng với động từbị hủy bỏđừng bỏ lỡ bị loại bỏgiúp loại bỏbị bỏ hoang bị bỏ tù bị bỏ lỡ bị bác bỏbị bỏ quên cố gắng loại bỏHơn
Bỏ rượu là dễ nhất.
Bỏ rượu trong 3 tháng.Xem thêm
từ bỏ rượugiving up alcoholđã bỏ rượuquit drinkingstopped drinkingTừng chữ dịch
bỏđộng từputleftquitbỏhạtoutbỏtrạng từawayrượudanh từalcoholwineliquordrinkboozeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bỏ Nhậu Tiếng Anh
-
BỎ RƯỢU In English Translation - Tr-ex
-
Không Uống Rượu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Teetotal - Glosbe
-
Nhậu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Drinking | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Stt Bỏ Rượu Bia ️ Status Từ Bỏ Uống Rượu, Nhậu Nhẹt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhậu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Booze-up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Dùng Trong Quán Rượu, Quầy Bar Hoặc ...
-
Nghĩa Của "đồ Nhậu" Trong Tiếng Anh
-
NHẬU TIẾNG ANH LÀ GÌ - 2022 The Crescent
-
Ăn Nhậu Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Trong Quán Rượu, Quầy Bar Hoặc Quán Café
-
NHẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển