Bộ Sàng Thí Nghiệm Tiêu Chuẩn
Có thể bạn quan tâm
Bộ sàng thí nghiệm
Công dụng:+ Bộ sàng thí nghiệm là dụng cụ dùng để sàng cốt liệu trong thí nghiệm đá cấp phối nhằm xác định thành phần hạt có đủ tiêu chuẩn hay không để chê tạo bê tông, ngoài ra cũng có thể sàng các loại vật liệu khác như than, khoáng sản,... Bộ sàng đá cấp phối có 02 loại với 02 đường kính khác nhau là D200 và D300, chất liệu được làm từ INOX. Sản phẩm được nhập khẩu từ Trung Quốc, có độ chính xác cao, giá thành rất hợp lý.
Thông số kỹ thuật:1.khung và thân sàng được làm bằng thép không dỉ
2. đường kính có thể tuỳ chỉnh theo yêu cầu tiêu chuẩn như D200, D300, ....
3. Trọng lượng: ≈500g
4. Các sàng được chia theo các lĩnh vực tiêu chuẩn như sau:
| SÀNG THÍ NGHIỆM THÀNH PHẦN HẠT | |
| Bộ sàng cát tiêu chuẩn D200mm | |
| T10.082 | Sàng D200mm, 10,0 mm |
| T10.075 | Sàng D200mm, 5,000 mm |
| T10.069 | Sàng D200mm, 2,500 mm |
| T10.062 | Sàng D200mm, 1,250 mm |
| T10.056 | Sàng D200mm, 0,63mm |
| T10.050 | Sàng D200mm, 0,315mm |
| T10.042 | Sàng D200mm, 0,140 mm |
| Bộ sàng đất tiêu chuẩn D200mm | |
| T10.082 | Sàng D200mm, 10,0 mm |
| T10.075 | Sàng D200mm, 5,000 mm |
| T10.067 | Sàng D200mm, 2,000 mm |
| T10.060 | Sàng D200mm, 1,000 mm |
| T10.054 | Sàng D200mm, 0,5mm |
| T10.048 | Sàng D200mm, 0,25mm |
| T10.040 | Sàng D200mm, 0,100 mm |
| Bộ sàng đá tiêu chuẩn D200mm | |
| T10.102 | Sàng D200mm, 75,0 mm |
| T10.099 | Sàng D200mm, 60,0 mm |
| T10.098 | Sàng D200mm, 50,0 mm |
| T10.096 | Sàng D200mm, 40,0 mm |
| T10.093 | Sàng D200mm, 30,0 mm |
| T10.091 | Sàng D200mm, 25,0 mm |
| T10.089 | Sàng D200mm, 20,0 mm |
| T10.086 | Sàng D200mm, 15,0 mm |
| T10.082 | Sàng D200mm, 10,0 mm |
| T10.075 | Sàng D200mm, 5,000 mm |
| T10.070 | Sàng D200mm, 3,000 mm |
| Bộ sàng đá cấp phối D200mm | |
| T10.098 | Sàng D200mm, 50,0 mm |
| T10.095 | Sàng D200mm, 37,5 mm |
| T10.091 | Sàng D200mm, 25,0 mm |
| T10.088 | Sàng D200mm, 19,0 mm |
| T10.081 | Sàng D200mm, 9,500 mm |
| T10.074 | Sàng D200mm, 4,750 mm |
| T10.068 | Sàng D200mm, 2,360 mm |
| T10.053 | Sàng D200mm, 0,425mm |
| T10.037 | Sàng D200mm, 0,075 mm |
| Bộ sàng cốt liệu BTN D200mm | |
| T10.095 | Sàng D200mm, 37,5 mm |
| T10.091 | Sàng D200mm, 25,0 mm |
| T10.089 | Sàng D200mm, 20,0 mm |
| T10.088 | Sàng D200mm, 19,0 mm |
| T10.084 | Sàng D200mm, 12,5 mm |
| T10.081 | Sàng D200mm, 9,500 mm |
| T10.074 | Sàng D200mm, 4,750 mm |
| T10.068 | Sàng D200mm, 2,360 mm |
| T10.061 | Sàng D200mm, 1,180 mm |
| T10.055 | Sàng D200mm, 0,6mm |
| T10.049 | Sàng D200mm, 0,3mm |
| T10.043 | Sàng D200mm, 0,15mm |
| T10.037 | Sàng D200mm, 0,075 mm |
| Bộ sàng cát tiêu chuẩn D300mm | |
| T10.158 | Sàng D300mm, 10,0 mm |
| T10.151 | Sàng D300mm, 5,000 mm |
| T10.145 | Sàng D300mm, 2,500 mm |
| T10.138 | Sàng D300mm, 1,250 mm |
| T10.131 | Sàng D300mm, 0,630 mm |
| T10.125 | Sàng D300mm, 0,315 mm |
| T10.117 | Sàng D300mm, 0,140 mm |
| Bộ sàng đất tiêu chuẩn D300mm | |
| T10.158 | Sàng D300mm, 10,0 mm |
| T10.151 | Sàng D300mm, 5,000 mm |
| T10.143 | Sàng D300mm, 2,000 mm |
| T10.136 | Sàng D300mm, 1,000 mm |
| T10.129 | Sàng D300mm, 0,500 mm |
| T10.123 | Sàng D300mm, 0,250 mm |
| T10.115 | Sàng D300mm, 0,100 mm |
| Bộ sàng đá tiêu chuẩn D300mm | |
| T10.178 | Sàng D300mm, 75,0 mm |
| T10.175 | Sàng D300mm, 60,0 mm |
| T10.174 | Sàng D300mm, 50,0 mm |
| T10.172 | Sàng D300mm, 40,0 mm |
| T10.169 | Sàng D300mm, 30,0 mm |
| T10.167 | Sàng D300mm, 25,0 mm |
| T10.165 | Sàng D300mm, 20,0 mm |
| T10.162 | Sàng D300mm, 15,0 mm |
| T10.158 | Sàng D300mm, 10,0 mm |
| T10.151 | Sàng D300mm, 5,000 mm |
| T10.146 | Sàng D300mm, 3,000 mm |
| T10.181 | Sàng D300mm, 100 mm |
| T10.182 | Sàng D300mm, 110 mm |
| Bộ sàng đá cấp phối D300mm | |
| T10.174 | Sàng D300mm, 50,0 mm |
| T10.171 | Sàng D300mm, 37,5 mm |
| T10.167 | Sàng D300mm, 25,0 mm |
| T10.164 | Sàng D300mm, 19,0 mm |
| T10.157 | Sàng D300mm, 9,500 mm |
| T10.150 | Sàng D300mm, 4,750 mm |
| T10.144 | Sàng D300mm, 2,360 mm |
| T10.128 | Sàng D300mm, 0,425 mm |
| T10.112 | Sàng D300mm, 0,075 mm |
| Bộ sàng cốt liệu BTN D300mm | |
| T10.171 | Sàng D300mm, 37,5 mm |
| T10.167 | Sàng D300mm, 25,0 mm |
| T10.165 | Sàng D300mm, 20,0 mm |
| T10.164 | Sàng D300mm, 19,0 mm |
| T10.160 | Sàng D300mm, 12,5 mm |
| T10.157 | Sàng D300mm, 9,500 mm |
| T10.150 | Sàng D300mm, 4,750 mm |
| T10.144 | Sàng D300mm, 2,360 mm |
| T10.137 | Sàng D300mm, 1,180 mm |
| T10.130 | Sàng D300mm, 0,600 mm |
| T10.124 | Sàng D300mm, 0,300 mm |
| T10.118 | Sàng D300mm, 0,150 mm |
| T10.112 | Sàng D300mm, 0,075 mm |
| T10.186 | Đáy + Nắp cho sàng D200 mm |
| T10.187 | Đáy + Nắp cho sàng D300 mm |







- Xin chân thành cảm ơn Quý vị đã quan tâm, chúng tôi rất vinh hạnh khi nhận được ý kiến đóng góp của quý vị và chúng tôi cũng hy vọng nhận được sự cộng tác, sự hợp tác của Quý vị trong toàn quốc.
Mọi thắc mắc xin liên hệ :
|| Nguyễn Thanh Tùng / Trưởng Phòng Kinh Doanh
|| Mobile: 0983.838.165 - 0965.230.666
|| Email: [email protected]

Từ khóa » Bộ Sàng Thí Nghiệm
-
BỘ RÂY SÀNG TIÊU CHUẨN - SÀNG THÍ NGHIỆM CỐT LIỆU XÁC ...
-
BỘ SÀNG (RÂY) THÍ NGHIỆM THÀNH PHẦN HẠT - Máy Kiểm định
-
SÀNG RÂY TIÊU CHUẨN - SÀNG THÍ NGHIỆM CỐT LIỆU XÁC ...
-
BỘ SÀNG (RÂY) CÁT TIÊU CHUẨN - SÀNG THÍ NGHIỆM CỐT LIỆU ...
-
Sàng Rây đá Cốt Liệu Thí Nghiệm - Phụ Kiện Gia Phát
-
BỘ SÀNG CÁT TIÊU CHUẨN D300MM
-
Bộ Sàng Thí Nghiệm Thành Phần Hạt - Thiết Bị Môi Trường Stech
-
Bộ Sàng Tiêu Chuẩn Thí Nghiệm - NATRACO
-
BỘ SÀNG (RÂY) CÁT TIÊU CHUẨN - SÀNG THÍ ... - Mua Bán Nhanh
-
Bộ Sàng Thí Nghiệm Thành Phần Hạt - Vật Tư Khoa Học Stech
-
Bộ Sàng Rây Phòng Thí Nghiệm Tyler Mỹ - Khang Kiên
-
BỘ SÀNG RÂY CỐT LIỆU PHÒNG THÍ NGHIỆM
-
BỘ SÀNG RÂY BỘT, THÍ NGHIỆM THÀNH PHẦN HẠT
-
Bộ Sàng Tiêu Chuẩn - Thí Nghiệm Đất Đá Cốt Liệu - Đại Phát
-
Bộ Sàng Thí Nghiệm Tiêu Chuẩn - CEMACO
-
BỘ SÀNG ĐẤT TIÊU CHUẨN-D200/D300-BỘ SÀNG RÂY