Bò Sát - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
reptile, adpressed, reptiles là các bản dịch hàng đầu của "bò sát" thành Tiếng Anh.
bò sát noun + Thêm bản dịch Thêm bò sátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reptile
nouna cold-blooded vertebrate
No giúp xác định địa điểm những con Dolly trong quá khứ dài của loài bò sát biển.
That helps place dollies in the long history of marine reptiles.
en.wiktionary2016 -
adpressed
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reptiles
nounNo giúp xác định địa điểm những con Dolly trong quá khứ dài của loài bò sát biển.
That helps place dollies in the long history of marine reptiles.
GlTrav3 -
reptile
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bò sát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bò sát proper + Thêm bản dịch Thêm Bò sátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Reptilia
enwiki-01-2017-defs
Bản dịch "bò sát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Loài Bò Sát Tiếng Anh
-
Từ Vựng Về Các Loài Bò Sát
-
29 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Động Vật Bò Sát
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Bò Sát
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Loài Bò Sát - Ngoại Ngữ TẦM NHÌN VIỆT
-
HỌC TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ ĐỘNG VẬT - CÁC LOẠI BÒ SÁT - YouTube
-
BÒ SÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Bò Sát A - Trang 7 - Quê Hương
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Bò Sát - 123doc
-
Từ Vựng Về Các Loài Bò Sát Trong Tiếng Anh - Hoc247
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Loài Bò Sát Và động Vật Lưỡng Cư
-
động Vật Bò Sát In English - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về động Vật Bò Sát – Lưỡng Cư
-
LOÀI BÒ SÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỚI CÁC LOÀI BÒ SÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex