Bờ Sông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bờ sông" thành Tiếng Anh
riverside, bank, river bank là các bản dịch hàng đầu của "bờ sông" thành Tiếng Anh.
bờ sông + Thêm bản dịch Thêm bờ sôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
riverside
nounTôi có mặt khi họ mổ xác của chúng bên bờ sông.
I was there for a lot of the necropsies on the riverside.
GlosbeMT_RnD -
bank
nounChúng đã chiếm cây cầu và bờ sông phía Tây.
They've taken the bridge and the west bank.
GlosbeMT_RnD -
river bank
nounTôi có thể tìm thấy nó ở bờ sông.
I can find it from the river bank.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- riverbank
- shore
- water-front
- waterfront
- waterside
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bờ sông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bờ sông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bờ Sông River
-
Nhà Hàng Thủy Khu Bờ Sông (river View) - Picture Of Thuy ...
-
Photo: Nhà Hàng Thủy Khu Bờ Sông (river View) - TripAdvisor
-
GẦN BỜ SÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Foto De : Nhà Hàng Thủy Tiệc Hải Sản Cạnh Bờ Sông (river View)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bờ Sông' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Sông - River Side - Món Hoa ở Quận 5, TP. HCM
-
The Brisbane River
-
Nhà Hàng Bờ Sông Ông Pá - Home - Ho Chi Minh City, Vietnam
-
BỜ SÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bờ Sông Thanh Đa - River In Hồ Chí Minh - Foursquare
-
At Saigon River - Bán Mía Ghim Cạnh Bờ Sông Saigon - Flickr
-
Dòng Sông Lam Nước Chảy đôi Bờ Sóng Vỗ - YouTube
-
Sông Thao River Side- Bên Bờ Sông Thao