Bó Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bó tay" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bó tay" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bó tay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bó tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bó Tay Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
10 Từ Lóng Của Teen Việt Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
BÓ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bó Tay Bằng Tiếng Anh
-
Bó Tay Tiếng Anh Là Gì - 10 Từ Lóng Của Teen Việt Bằng Tiếng Anh
-
Bó Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Bó Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bó Tay Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"bó Tay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bó Tay Tiếng Anh Là Gì
-
" Bó Tay Tiếng Anh Là Gì ? Bó Chân Bó Tay Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TOP 9 Bó Tay Tiếng Anh Là Gì HAY Và MỚI NHẤT
-
Top 10 Bó Tay Tiếng Anh Là Gì
-
" Bó Tay Tiếng Anh Là Gì ? Bó Chân Bó Tay Trong ...