BỘ TÓC GIẢ NÀY In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " BỘ TÓC GIẢ NÀY " in English? bộ tóc giả này
this wig
bộ tóc giả nàytóc giả này
{-}
Style/topic:
This wig is amazing.Tôi hứa bộ tóc giả nàysẽ biến anh từ xấu xí.
I promise, that this wig will transform you from ugly to irresistible.Bộ tóc giả này sẽ cần phải cắt hình dạng mong muốn( râu).
This wig will need to cut the desired shape(beard).Sao bộ tóc giả này không bong ra nhỉ?
Why won't this wig come off?Tôi hứa bộ tóc giả này sẽ biến anh từ xấu xí thành ai cũng phải để ý.
I promise that this wig will transform you from ugly to irresistible.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivestóc rậm mái tóc xoăn tóc xám mái tóc mới mái tóc rất dài Usage with verbsrụng tóccắt tóctóc mọc mọc tócbím tóccấy tóclên tócmất tóckẹp tóctóc khỏi MoreUsage with nounskiểu tócmàu tócmáy sấy tócsợi tócmái tóc vàng thuốc nhuộm tócdây tóctóc người salon tócloại tócMoreKiểu: bộ tóc giả.
Type: men hair wig.Ta nhớ bộ tóc giả quá.
I miss my wigs.Beard ra khỏi bộ tóc giả.
Beard out of a wig.Bộ tóc giả mà anh mua?
The wig I bought you with the bow?Đây là bộ tóc giả Halloween của Kid.
This one is Kid's Halloween wigs.Tôi phải kiểm tra vài bộ tóc giả.
I'm going to check some wigs.Một bộ tóc giả, một món đồ chơi.
It was a wig, a toy.Hay là cậu vẫn muốn bộ tóc giả?
Or do you still need the wig?Nhìn kìa… bộ tóc giả của gã đó.
Oh, look at that… that guy's toupee. That's unbelievable.Mỗi bộ tóc giả sẽ có lựa chọn màu sắc riêng.
Each wig will have its own selection of colors.Anh có thể mô tả bộ tóc giả cho tôi không?
Can you describe the wig for me?Bộ trang phục bao gồm da tối và bộ tóc giả afro.
The outfit included darkened skin and an afro wig.Thấy mình khá gợi cảm với bộ tóc giả mới.".
I feel so sexy in this new wig.".Và… lúc trước con có bộ tóc giả màu xanh lá.
Nevermind And… I had a green wig before.Hoàng Thùy đầy" ma mị" với những bộ tóc giả.
T-rump is full of shit, right up to his fake hair.Bộ tóc giả có thể được rửa sạch và khô theo hướng.
The wig can be washed and dry according to the direction.Bộ tóc giả ướt được quấn trong một chiếc khăn và ấn nhẹ.
The wet wig is wrapped in a towel and gently pressed.Ta sẽ mua mấy bộ tóc giả xài rồi, ít miếng đệm.
We get second-hand wigs, a little padding.Vệ sinh sạch sẽ không bật ra bộ tóc giả từ trong ra ngoài.
During cleaning do not turn out the wig inside out.Cô Wong, mang bộ tóc giả cho tôi, tôi có ý tưởng mới.
Wong, bring my wig, I have an idea.Jason Isaacs, người đóng vai Lucius Malfoy, gọi bộ tóc giả của anh là“ bộ tóc giả Hilton Paris” của anh.
Jason Isaacs, who plays Lucius Malfoy, referred to his wig as his“Paris Hilton wig”.Giải pháp chăm sóc:bảo vệ hiệu quả của bộ tóc giả là dẻo dai trượt, kéo dài tuổi thọ của bộ tóc giả.
Care solution: effective protection of the wig was supple slip, extend the life of the wig.Tóc giả tóc người có cùng màu sẽ thay đổi chút ít từ bộ tóc giả đến bộ tóc giả vì mỗi bộ tóc giả có chứa tóc được thu hoạch từ nhiều người.
Human hair wigs of the same color will vary slightly from wig to wig because each wig contains hair harvested from multiple people.Cũng như những bộ tóc giả.
Men like fake hair too.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0224 ![]()
bộ thương mại và công nghiệpbộ tiếp sóng

Vietnamese-English
bộ tóc giả này Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Bộ tóc giả này in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
bộnounministrydepartmentkitbộverbsetbộprepositionoftócnounhairhairstócadjectivehairedgiảnounfakecounterfeitimitationgiảadjectivefalsefauxnàydeterminerthisthesethosenàynounheynàypronounitTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tóc Giả English
-
Tóc Giả Tiếng Anh Là Gì? Cách Sử Dụng Chính Xác Của "tóc ... - WINGVN
-
Tóc Giả In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bộ Tóc Giả In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BỘ TÓC GIẢ - Translation In English
-
BỘ TÓC GIẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tóc Giả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tóc Giả' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tóc Giả In English
-
TÓC GIẢ TÓC In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Tóc Giả | Vietnamese Translation
-
"tóc Giả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tóc Giả: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tóc Giả - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Wig | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietnamese-English Dictionary - Tóc Giả
-
Tóc Giả In English. Tóc Giả Meaning And Vietnamese To English ...
-
Translation Of Bộ Tóc Giả In English | Vietnamese-English Dictionary