BƠ TỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BƠ TỎI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bơ tỏi
Ví dụ về việc sử dụng Bơ tỏi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từăn bơbơ hạnh nhân thêm bơthành bơ
Bơ tỏi nướng Cà rốt súp với bánh mì nướng thì là.
Nêm salad với hỗn hợp mayonnaise, mù tạt, bơ, tỏi và nước chanh.Từng chữ dịch
bơdanh từbutteravocadoapplescheesebơtính từbutterytỏidanh từgarlicTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tôm Nướng Bơ Tỏi Tiếng Anh
-
Tôm Hùm Nướng Bơ Tỏi Hoặc Tôm Hùm Bỏ Lò Phô Mai Với Kem Tươi Dịch
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
-
TIẾNG ANH VŨNG TÀU - Từ Vựng Tên Các Món ăn Trong ... - Facebook
-
Tên Các Món Ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cần Biết
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Qua Hình ảnh Món Âu - Aroma
-
Thực đơn Tiệc Bằng Tiếng Anh Và Các Từ Thông Dụng Cần Biết
-
Các Món An Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Các Món ăn
-
Một Số Từ Vựng Tên Các Món ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
2 Cách Làm Tôm Nướng Bơ Tỏi Thơm Ngon Cực đơn Giản Tại Nhà
-
99 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Hải Sản Nhân Viên Nhà Hàng ...