Bộ Trưởng Bộ Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | bộ trưởng bộ xây dựng |
Thuật ngữ bộ trưởng bộ xây dựngBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Minister of ConstructionXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh
| |
| Chủ đề | Chủ đề Hành chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh có nghĩa là Minister of Construction
- Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh có nghĩa là Minister of Construction
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính.
Minister of Construction Tiếng Anh là gì?
Minister of Construction Tiếng Anh có nghĩa là Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh.
Ý nghĩa - Giải thích
Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh nghĩa là Minister of Construction.
Đây là cách dùng Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hành chính Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh là gì? (hay giải thích Minister of Construction nghĩa là gì?) . Định nghĩa Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Bộ trưởng Bộ Xây dựng tiếng Anh / Minister of Construction. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bộ Xây Dựng To English
-
BỘ XÂY DỰNG In English Translation - Tr-ex
-
Bộ Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? - JES
-
Results For Bộ Xây Dựng Translation From Vietnamese To English
-
Bộ Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bộ Xây Dựng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bộ Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
XÂY DỰNG - Translation In English
-
English For Construction Online
-
"Bộ Xây Dựng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TRỌN BỘ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Thông Tư 18 Bộ Xây Dựng【ve】Gái Teen Live Stream Show Hàng ...
-
English - Báo Xây Dựng
-
Báo điện Tử Xây Dựng - Cơ Quan Của Bộ Xây Dựng
-
Marcelo Brozovic Wiki English
bộ trưởng bộ xây dựng