Bỏ Xa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỏ xa" thành Tiếng Anh
distance, outstrip, outdistance là các bản dịch hàng đầu của "bỏ xa" thành Tiếng Anh.
bỏ xa + Thêm bản dịch Thêm bỏ xaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
distance
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
outstrip
Verb verbNgười ta thật sự thích thú, họ nghĩ chúng sẽ bỏ xa
People were really excited. They thought they would soon outstrip
GlosbeMT_RnD -
outdistance
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- outmarch
- run away
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ xa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ xa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Xa Tiếng Anh
-
Glosbe - Bỏ Xa In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỎ XA - Translation In English
-
Bỏ Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỎ XA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỎ XA In English Translation - Tr-ex
-
BỊ BỎ XA In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Xa Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Bỏ Xa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bỏ Xa Là Gì - Nghĩa Của Từ Bỏ Xa Trong Tiếng Anh
-
Definition Of Bỏ Xa? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bỏ Xa Dịch Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bỏ Xa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Xa" - Là Gì? - Vtudien