English Tìm trong tổ chức Tìm trong cá nhân
Trang chủ Giới thiệu Danh sách tổ chức Danh sách cá nhân Tin tức Hỗ trợ Đăng Nhập Liên hệ Trang chủ
Danh sách cá nhân
Tìm kiếm
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ |
| 1 | Họ tên: Nguyễn Tấn Trình Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | BAL-00072994 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 02/10/2024 | | BAL-00072994 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình | II | 02/10/2024 | |
| 2 | Họ tên: Phạm Long Học Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212281 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 10/02/2036 | |
| 3 | Họ tên: Lê Thành Hải Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 058******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212280 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 10/02/2036 | | KHH-00212280 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 10/02/2036 | |
| 4 | Họ tên: Lê Hoàng Anh Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 094******128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành điện công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212279 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 10/02/2036 | |
| 5 | Họ tên: Cao Đắc Huỳnh Thi Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 054******312 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212278 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 10/02/2036 | |
| 6 | Họ tên: Lê Thanh Phú Ngày sinh: 30/09/2000 Thẻ căn cước: 092******832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực điện công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212277 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 10/02/2036 | |
| 7 | Họ tên: Võ Trung Nhân Ngày sinh: 14/08/2000 Thẻ căn cước: 049******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212276 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 10/02/2036 | | KHH-00212276 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 10/02/2036 | |
| 8 | Họ tên: Nguyễn Hữu Hảo Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 042******438 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212275 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 10/02/2036 | |
| 9 | Họ tên: Huỳnh Văn Toản Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 054******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212274 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 10/02/2036 | |
| 10 | Họ tên: Trương Nguyễn Quang Huy Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 048******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KHH-00212273 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 10/02/2036 | |
| 11 | Họ tên: HOÀNG VĂN THÀNH Ngày sinh: 20/10/1966 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành công trình thuỷ lợi Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HUY-00212269 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 09/02/2036 | | HUY-00212269 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 09/02/2036 | |
| 12 | Họ tên: VŨ QUANG HẠNH Ngày sinh: 08/06/1997 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông, ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (Việt - Anh) Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HUY-00212268 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Cầu - Hầm | III | 09/02/2036 | | HUY-00212268 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Đường bộ | III | 09/02/2036 | |
| 13 | Họ tên: LÊ VĂN CƯỜNG Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 033******205 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HUY-00212267 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 09/02/2036 | |
| 14 | Họ tên: Nguyễn Văn Sơn Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 042******925 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HAT-00212266 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) | III | 04/02/2036 | |
| 15 | Họ tên: Phan Việt Anh Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 042******028 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HAT-00212265 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) | III | 04/02/2036 | |
| 16 | Họ tên: Võ Huy Lộc Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 042******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HAT-00212264 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 04/02/2031 | | HAT-00212264 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 04/02/2031 | |
| 17 | Họ tên: Nguyễn Trần Vũ Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212258 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 02/02/2036 | |
| 18 | Họ tên: Nguyễn Quốc Chương Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 049******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212257 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 02/02/2036 | |
| 19 | Họ tên: Bùi Ngọc Tiến Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 066******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212256 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 02/02/2036 | |
| 20 | Họ tên: Nguyễn Đình Trọng Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 049******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212255 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 02/02/2036 | |
Địa chỉ: 80 Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm - Hà Nội ©2019 Bản quyền thuộc về Cục quản lý hoạt động xây dựng - Bộ xây dựng Lượt truy cập: Phát triển bởi BK Chế độ màn hình xem tốt nhất có độ phân dải tối thiểu: 1280 x 768px Lên đầu x Thông tin đăng nhập Đăng nhập Quên mật khẩu Hỗ trợ kỹ thuật Điện thoại: