BOARD GAME | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- backgammon
- bishop
- blitz
- castle
- checkerboard
- counter
- counterplay
- defence
- endgame
- forfeit
- grandmaster
- king
- move
- pin
- queenside
- re-roll
- resign
- rook
- rounder
- square
- The ship held over 26,000 objects, including clothes, coins, and sculptures, and even a typical Swedish board game, called Tables.
board game | Từ điển Anh Mỹ
board gamenoun [ C ] us /ˈbɔrd ˌɡeɪm, ˈboʊrd-/ Add to word list Add to word list any game in which pieces are moved in particular ways on a board marked with a pattern: All our old board games like Monopoly were gathering dust in a closet. (Định nghĩa của board game từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của board game
board game Let us imagine that we are creating a board game. Từ Cambridge English Corpus This is one of the major advantages of using the board game compared with a for mal questionnaire. Từ Cambridge English Corpus A pen involved in board game, costing very little. Từ Cambridge English Corpus In many ways, people face a kind of nightmarish board game in their personal lives. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The games mix card game, board game, and miniature wargaming mechanics to simulate air combat in the 20th century. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Most of the games produced were of the board game/trivia genres. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The (electronic) functionality is similar to the board game. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. As in the board game, there are railroads and utilities blocks that players can become landlord of and receive income from. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. With default settings, the game is a very strict implementation of the board game. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Tsuro is a board game for two to eight players. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The additional circuits are purely expansion sets; you need a main board game (any edition) to use them. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It was based on the board game of the same name. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Players complete quests by traveling through the towers in a fashion similar to moving around a board game. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The designers also made an internal board game to help get the feel of the game right. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A second edition of the board game was also released in 2006. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của board game Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của board game là gì?Bản dịch của board game
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 棋類遊戲… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 棋类游戏… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha juego de tablero, juego de mesa [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha jogo de tabuleiro, jogo de tabuleiro [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt các thể loại cờ… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ボードゲーム… Xem thêm oyun tahtası üzerinde oynana oyun (dama, satranç vb.), masa oyunu… Xem thêm jeu [masculine] de société, jeu [masculine] de plateau, jeu de société (sur un plateau)… Xem thêm joc de taula… Xem thêm bordspel… Xem thêm stolní hra… Xem thêm brætspil… Xem thêm pemainan dengan papan… Xem thêm เกมกระดาน… Xem thêm gra planszowa… Xem thêm brädspel… Xem thêm permainan papan… Xem thêm das Brettspiel… Xem thêm brettspill [neuter], brettspill… Xem thêm 보드 게임… Xem thêm настільна гра… Xem thêm gioco da tavolo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Boa constrictor boar board board and lodging board game board of directors board of education board of equalization board of Realtors {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add board game to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm board game vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bo Game Là Gì
-
Board Game Là Gì? 8 Thể Loại Phổ Biến Nhiều Người Chơi Nhất
-
Board Game – Wikipedia Tiếng Việt
-
7 Lợi Ích Của Bo Game Là Gì, Cách Chơi Bài Ma Sói, Luật Chơi Cơ ...
-
5 Cách Giải Thích Board Game Là Gì
-
Board Game Là Gì? Giải Thích Boardgame Là Gì?
-
Board Games Là Gì Bạn Có Biết Không?
-
Board Game Là Gì Và Những điều Cần Biết Về Nó Năm 2022
-
Trò Chơi Board Game Là Gì - Mykingdom
-
Board Game Là Gì? Top 15 Board Game Hay Dành Cho Nhiều Người ...
-
Board Game Là Gì? Tại Sao Bạn Nên Chơi Board Game?
-
Tìm Hiểu Về Boardgame - Món ăn Tinh Thần Mới đầy Hấp Dẫn ... - Genk
-
Board Game Là Gì? Những ý Nghĩa Của Board Game
-
Board Game Là Gì? Board Game Có đa Dạng Không? - .vn
-
Board Game Là Gì ? - Thủ Thuật Chơi
-
Board Game Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Board Game Trong Câu Tiếng Anh
-
Board Game Là Gì? Những Thể Loại Trò Chơi Nhiều Người ưa Thích Nhất