BOARDING SCHOOL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- alma mater
- alternative school
- business school
- centre of excellence
- charter school
- coeducational
- convent school
- elementary school
- grade school
- grant-maintained school
- junior
- prep school
- preparatory school
- reform school
- reformatory
- residential school
- secondary school
- selective
- seminary
- special school
- A girl's boarding school obtained a free afternoon to enjoy the spectacle.
- Here also are several flourishing military boarding schools and a seminary for girls.
- In all boarding schools there is a room near the Infirmary, where they keep the medicines.
- Mr. Edwards concluded that at a boarding school Steve would be under a stricter discipline and would profit by it.
- She had an idea that Yale was a sort of higher-grade boarding school, it seemed.
boarding school | Từ điển Anh Mỹ
boarding schoolnoun [ C ] us /ˈbɔr·dɪŋ ˌskul, ˈboʊr-/ Add to word list Add to word list a school equipped with rooms where its students live instead of living in their own homes (Định nghĩa của boarding school từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của boarding school
boarding school The poems about the boarding school experiences are more than that. Từ Cambridge English Corpus The response, in this survey, to the suggestion that a special boarding school might be opened in this country was also surprising. Từ Cambridge English Corpus It's like a boarding school, you imagine. Từ Cambridge English Corpus The politics of the 1970s and boarding school life can be brought forward by this poem. Từ Cambridge English Corpus The poem under consideration here, however, deals with which "group" a person belonged to during his or her time at boarding school. Từ Cambridge English Corpus At boarding school he proved an academic failure, to counter which disadvantage he worked relentlessly at body-building and feats of physical endurance. Từ Cambridge English Corpus The poem moves from a description of "cats" and "stomps" to recollections of new students (boys) arriving at the boarding school. Từ Cambridge English Corpus The distinction between "cat" and "stomp" was widely known to a certain generation of boarding school students, and in many ways this poem is a bit of boarding school nostalgia. Từ Cambridge English Corpus Therefore, it is not absolutely necessary for the diplomatist serving overseas to buy a private education simply to get a boarding school education. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Children are aided by assisted places if they have a social need to be given boarding school education. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I know many people who can certainly afford to send their children to boarding school but choose not to do so. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This means helping those parents who choose a boarding school education and those parents who choose a day school. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many people are perhaps not in the circles that are used to sending their children to boarding school. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In addition, it draws from eight independent primary schools—between one and four pupils—and it happens to be a boarding school as well. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One interesting project is the investigation of the needs of maladjusted children and the design of a boarding school for them. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của boarding school Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của boarding school là gì?Bản dịch của boarding school
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 寄宿學校… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 寄宿学校… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha internado, internado [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha internato, internato [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt trường nội trú… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 全寮制の学校, 寄宿制の学校, 全寮制(ぜんりょうせい)の学校(がっこう)… Xem thêm yatılı okul… Xem thêm pension [feminine], internat [masculine], pensionnat… Xem thêm internat… Xem thêm kostschool… Xem thêm internátní škola… Xem thêm kostskole… Xem thêm sekolah asrama… Xem thêm โรงเรียนประจำ… Xem thêm szkoła z internatem… Xem thêm internatskola… Xem thêm sekolah asrama… Xem thêm das Internat… Xem thêm kostskole [masculine], kostskole… Xem thêm 기숙학교… Xem thêm школа-пансіон… Xem thêm collegio, convitto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
boarding gate boarding house boarding party boarding pass boarding school boardroom boardroom bingo boardsailing boardwalk {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add boarding school to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm boarding school vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Boarding School đọc Là Gì
-
BOARDING SCHOOL | Phát âm Trong Tiếng Anh
-
Boarding School đọc Như Thế Nào - Thả Rông
-
Boarding School đọc Là Gì
-
Boarding School Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Boarding School Trong Câu ...
-
Boarding-school Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
BOARDING SCHOOL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Boarding-school
-
Từ điển Anh Việt "boarding-school" - Là Gì?
-
Boarding-school Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Boarding School đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Boarding School Là Gì? Vì Sao Nên Học Nội Trú? - UNIMATES Education
-
Boarding-school
-
Boarding-school Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"school" Là Gì? Nghĩa Của Từ School Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Trường Nội Trú – Wikipedia Tiếng Việt